Peja Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEJA VIệT NAM

222
进口笔数
5
出口笔数
$1.66M
进口金额
$17.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
37
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.1K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $25.8K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $69.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 7 笔出口 $300 · 1 笔2025-09进口 $50.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.8K · 8 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-01进口 $59.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.5K · 11 笔出口 $10.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.1K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $25.8K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $69.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 7 笔出口 $300 · 1 笔2025-09进口 $50.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.8K · 8 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-01进口 $59.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.5K · 11 笔出口 $10.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316907926
企查查编码QVN3N0TKAX
成立日期2021-06-16
联系地址Phòng 12A.02, Lầu 12A, Tòa nhà Worc@Q2, Số 21 Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEJA VIỆT NAM
企业英文名称PEJA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 12A.02, Lầu 12A, Tòa nhà Worc@Q2, Số 21 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838293503
邮箱pejavn@pejavietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本46.316亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
84238130公斤以下称重机
852349已录制光碟
85364160伏以下继电器
853649高压继电器
854231处理器及控制器
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰117$1.01M
中国67$462.3K
德国17$67.2K
中国香港9$52.9K
捷克5$25.6K
瑞典1$25.5K
意大利8$8.8K
奥地利1$6.1K
匈牙利1$2.8K
波兰1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$10.2K
印度2$4.2K
新加坡1$3.2K
马来西亚1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEJA (SEA) B.V.荷兰52$347.6K其他钢铁制品、农用机械零件
MOBA ASIA Sdn. Bhd.马来西亚48$237.1K机械零件、传动部件
Wuxi Gamma Agriculture Technology Co., Ltd.中国15$162.9K农用机械零件、食品机械零件
Liyang Winho Machinery Co., Ltd.中国11$136.2K球面滚子轴承、木工机床刀片
PAS Reform B.V.荷兰9$133.0K家禽机械零件、家禽孵卵器
A. Monforts Textilmaschinen GmbH & Co. KG德国7$70.5K8451机器零件、电力控制板
FONGS NATIONAL ENGINEERING CO LTD中国香港7$38.9K8451机器零件、阀门龙头
Veit Electronics s.r.o.捷克5$25.6K30公斤以下称重机、衡器零件
Monforts Fong's Textile Machinery Co., Ltd.斯里兰卡13$23.9K8451机器零件、其他钢铁制品
Changzhou Jayu International Trade Co., Ltd.中国13$19.5K8451机器零件、机械零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BDH TMH Co., Ltd.越南1$10.2K种用家鸡蛋、阀门龙头
IC Pro Solutions Pvt. Ltd.印度2$4.2K带接头绝缘电线、辐射检测仪器
IC Pro OG Technologies Pte. Ltd.新加坡1$3.2K电力控制板、电器装置零件
MOBA ASIA Sdn. Bhd.马来西亚1$300其他自动数据处理系统、60伏以下继电器

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-29农用机械零件WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品BDH TMH CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-2030公斤以下称重机BDH TMH CO LTD柬埔寨$9.1K
2025-12-16已录制光碟IC PRO OG TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$3.2K
2025-08-12高压继电器MOBA ASIA SDN BHD马来西亚$17
2025-08-12处理器及控制器MOBA ASIA SDN BHD马来西亚$231
2025-08-1260伏以下继电器MOBA ASIA SDN BHD马来西亚$35
2025-08-12高压继电器MOBA ASIA SDN BHD马来西亚$17
2025-01-03带接头绝缘电线IC PRO SOLUTIONS PRIVATE LTD印度$2.1K
2024-12-31同轴电缆IC PRO SOLUTIONS PRIVATE LTD印度$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Peja Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →