Peja Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEJA VIệT NAM
- 邮箱31
222
进口笔数
5
出口笔数
$1.66M
进口金额
$17.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
37
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316907926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N0TKAX |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Phòng 12A.02, Lầu 12A, Tòa nhà Worc@Q2, Số 21 Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEJA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEJA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 12A.02, Lầu 12A, Tòa nhà Worc@Q2, Số 21 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838293503 |
| 邮箱 | pejavn@pejavietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.316亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 117 | $1.01M |
| 中国 | 67 | $462.3K |
| 德国 | 17 | $67.2K |
| 中国香港 | 9 | $52.9K |
| 捷克 | 5 | $25.6K |
| 瑞典 | 1 | $25.5K |
| 意大利 | 8 | $8.8K |
| 奥地利 | 1 | $6.1K |
| 匈牙利 | 1 | $2.8K |
| 波兰 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10.2K |
| 印度 | 2 | $4.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
| 马来西亚 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEJA (SEA) B.V. | 荷兰 | 52 | $347.6K | 其他钢铁制品、农用机械零件 |
| MOBA ASIA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 48 | $237.1K | 机械零件、传动部件 |
| Wuxi Gamma Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $162.9K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $136.2K | 球面滚子轴承、木工机床刀片 |
| PAS Reform B.V. | 荷兰 | 9 | $133.0K | 家禽机械零件、家禽孵卵器 |
| A. Monforts Textilmaschinen GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $70.5K | 8451机器零件、电力控制板 |
| FONGS NATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 7 | $38.9K | 8451机器零件、阀门龙头 |
| Veit Electronics s.r.o. | 捷克 | 5 | $25.6K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
| Monforts Fong's Textile Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 13 | $23.9K | 8451机器零件、其他钢铁制品 |
| Changzhou Jayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $19.5K | 8451机器零件、机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BDH TMH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 种用家鸡蛋、阀门龙头 |
| IC Pro Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.2K | 带接头绝缘电线、辐射检测仪器 |
| IC Pro OG Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| MOBA ASIA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $300 | 其他自动数据处理系统、60伏以下继电器 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 农用机械零件 | WUXI GAMMA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 30公斤以下称重机 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $9.1K |
| 2025-12-16 | 已录制光碟 | IC PRO OG TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2025-08-12 | 高压继电器 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $17 |
| 2025-08-12 | 处理器及控制器 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2025-08-12 | 60伏以下继电器 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $35 |
| 2025-08-12 | 高压继电器 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $17 |
| 2025-01-03 | 带接头绝缘电线 | IC PRO SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2024-12-31 | 同轴电缆 | IC PRO SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |