Saigon Thien Phu Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SàI GòN THIêN PHú
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$981.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316334760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G5CKFQ |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | 48-50 Đường số 2 Cư xá đài ra đa phú lâm, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÀI GÒN THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | SAI GON THIEN PHU SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 đường số 9, cư xá đài ra đa phú lâm, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0912999671 |
| 邮箱 | ngocthanh8623@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 620829 | 女式睡衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 89 | $959.9K |
| 越南 | 3 | $21.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Skills Enterprise | 马来西亚 | 89 | $959.9K | 调味甜水、混合调味料 |
| Future Skills Enterprise | 越南 | 3 | $21.4K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 棉针织T恤及背心 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $4.8K |
| 2025-07-08 | 烘焙咖啡 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $396 |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $325 |
| 2025-07-08 | 调味甜水 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $270 |
| 2025-07-08 | 调味甜水 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $170 |
| 2025-07-08 | 混合调味料 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $645 |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $825 |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $240 |
| 2025-07-08 | 制备面食 | Future Skills Enterprise | 马来西亚 | $700 |