Nghiep Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHIệP HưNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$78.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315101298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QC88R1 |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Số 84 Đường 57-TML, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIỆP HƯNG |
| 企业英文名称 | NGHIEP HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84944111141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $62.5K |
| 越南 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D SEMICONDUCTOR SERVICES, INC. | 美国 | 7 | $48.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cal State Construction | 美国 | 2 | $14.4K | 其他钢铁管材、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-18 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.4K |
| 2023-10-04 | 其他钢铁管材 | C&D SEMICONDUCTOR SERVICES, INC. | 美国 | $46 |
| 2023-10-04 | 其他钢铁管材 | C&D SEMICONDUCTOR SERVICES, INC. | 美国 | $184 |
| 2023-10-04 | 其他钢铁管材 | C&D SEMICONDUCTOR SERVICES, INC. | 美国 | $128 |
| 2023-10-04 | 其他钢铁管材 | C&D SEMICONDUCTOR SERVICES, INC. | 美国 | $15 |
| 2023-10-04 | 其他钢铁管材 | C&D SEMICONDUCTOR SERVICES, INC. | 美国 | $12 |
| 2023-10-04 | 其他钢铁管材 | C&D SEMICONDUCTOR SERVICES, INC. | 美国 | $5 |
| 2023-10-04 | 其他钢铁管材 | C&D SEMICONDUCTOR SERVICES, INC. | 美国 | $10 |