VINH AN KIM CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH AN KIM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$44.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315160737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRGG538 |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | 171/12 Nguyễn Tư Giản, Tổ 105, Khu phố 14, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH AN KIM |
| 企业英文名称 | VINH AN KIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/12 Nguyễn Tư Giản, Tổ 105, Khu phố 14, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060220 | 食用果树苗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $31.8K |
| 日本 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | 2 | $31.8K | 其他活植物 |
| CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | 1 | $12.7K | 食用果树苗、其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $371 |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $12 |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $17 |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $976 |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $469 |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-04-01 | 其他活植物 | CLOVER TRADING CO.,LTD | 越南 | $579 |