Omizu International XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK QUốC Tế OMIZU
35
进口笔数
0
出口笔数
$664.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108146244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5STAPM5 |
| 成立日期 | 2018-01-27 |
| 联系地址 | Km 12 quốc lộ 1A, đường Ngọc Hồi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK QUỐC TẾ OMIZU |
| 企业英文名称 | OMIZU INTERNATIONAL XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 12 quốc lộ 1A, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842432010382 |
| 传真 | 02432010382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $534.5K |
| 马来西亚 | 1 | $116.5K |
| 中国台湾 | 1 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Blue Creek International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Shanghai Wancheng Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.3K | 过滤净化器零件、聚合物胶粘剂 |
| HID Membrane Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.7K | 过滤净化器零件、滤纸板 |
| WU HUI HANG (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $116.5K | 家用炊具、125W以下风扇 |
| Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.9K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
| DE HSIN ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI WANCHENG ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI WANCHENG ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI WANCHENG ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI WANCHENG ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI WANCHENG ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI WANCHENG ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI BLUE CREEK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-02 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI BLUE CREEK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI BLUE CREEK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-02 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI BLUE CREEK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |