ZPIPE VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZPIPE VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$423.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108609735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0FHK4Q |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | Tiểu khu Thao Chính, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZPIPE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZPIPE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Thao Chính, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84912720260 |
| 邮箱 | haminhduong1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $397.7K |
| 中国台湾 | 3 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Rifeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 32 | $265.9K | 塑料管件、塑料封口件 |
| Hangzhou Jinxiu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.2K | 其他焊接机、气体焊接机 |
| Jiangsu East Marine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 浮动结构、塑料管件 |
| JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | 5 | $30.7K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
| KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $26.0K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Jiangyin Huada Polyester Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 塑料管件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wuxi Meierte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Jilin Songjiang Smart Joint Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料管件、钢铁铸件 |
| DG Qiyi Information Technology | 中国 | 1 | $71 | 静止变流器、非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | JIANGYIN HENGHUA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $273 |