PMS VIET NAM TRADE & TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & Kỹ THUậT PMS VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$647.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316472591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB1PKX6 |
| 成立日期 | 2020-09-05 |
| 联系地址 | 112/2 Nguyễn Công Hoan, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT PMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PMS VIET NAM TRADE & TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/2 Nguyễn Công Hoan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 0914578483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842290 | 机械零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $425.2K |
| 中国台湾 | 3 | $222.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEAL PACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $222.7K | 机械零件、灌装封口机 |
| ZHANG JIA GANG U TECH MACHINE COLTD | 中国 | 2 | $94.0K | 灌装封口机、吹塑机 |
| Shanghai Huihe Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.8K | 包装机械、灌装封口机 |
| WENZHOU INTERNATIONAL ECO & TEC CO OPERATION CO LTD | 中国 | 1 | $45.0K | 可互换工具、其他拉链 |
| PACKPRO INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $44.8K | 灌装封口机、包装机械 |
| GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $31.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| E HENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 7 | $28.7K | 猫狗粮、机械零件 |
| SHANTOU ZHONGGUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $25.4K | 灌装封口机 |
| GUANGDONG GOSUNM INTELLIGENT INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $23.1K | 灌装封口机、皮带输送机 |
| RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $19.0K | 包装机械、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 包装机械 | SHANGHAI FUBO PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-07-16 | 气动直线发动机 | MIGHTY DEVELOP | 中国 | $60 |
| 2025-06-16 | 包装机械 | SOONTRUE HUIHE AUTOMATION EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-11 | 包装机械 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-04 | 称重秤 | E HENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-04-04 | 灌装封口机 | SHANTOU ZHONGGUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-02-03 | 称重秤 | E HENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-06 | 包装机械 | PACKPRO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $44.8K |
| 2025-01-03 | 包装机械 | ZHEJIANG KAIXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-12-27 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BIYING ELECTRONICTE | 中国 | $66 |