PMS Vietnam Trade & Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & Kỹ THUậT PMS VIệT NAM

40
进口笔数
0
出口笔数
$666.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $443 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $443 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316472591
企查查编码QVNYB1PKX6
成立日期2020-09-05
联系地址56/56/22 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT PMS VIỆT NAM
企业英文名称PMS VIET NAM TRADE & TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址112/2 Nguyễn Công Hoan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话0914578483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
842330称重秤
842230灌装封口机
842290机械零件
848340齿轮及变速器
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$439.1K
中国台湾4$226.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seal Pack Technology Co., Ltd.中国台湾4$226.9K机械零件、灌装封口机
Zhangjiagang U-Tech Machine Co., Ltd.中国2$94.0K灌装封口机、吹塑机
Shanghai Huihe Industry Co., Ltd.中国4$57.8K包装机械、灌装封口机
Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd.中国1$45.0K其他拉链、其他踝靴
Packpro International Ltd.中国1$44.8K灌装封口机、包装机械
E Heng Import & Export Co., Ltd.中国9$42.6K其他塑料制品、猫狗粮
Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd.中国4$31.2K灌装封口机、包装机械
Shantou Zhongguan Machinery Co., Ltd.中国1$25.4K灌装封口机
Guangdong Gosunm Intelligent Industry Co., Ltd.中国2$23.1K灌装封口机、功能机器零件
Ruian Huadong Packing Machinery Co., Ltd.中国2$19.0K包装机械、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29称重秤E Heng Import & Export Co., Ltd.中国$4.6K
2026-04-21齿轮及变速器Seal Pack Technology Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-04-21齿轮及变速器Seal Pack Technology Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-03-13称重秤E Heng Import & Export Co., Ltd.中国$3.8K
2026-03-13称重秤E Heng Import & Export Co., Ltd.中国$5.5K
2025-11-18包装机械Shanghai Fubo Packaging Machinery Co., Ltd.中国$8.0K
2025-07-16气动直线发动机MIGHTY DEVELOP中国$60
2025-06-16包装机械Soonture Huihe Automation Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国$5.5K
2025-06-11包装机械Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$5.3K
2025-06-04称重秤E Heng Import & Export Co., Ltd.中国$9.2K

相关企业 · 同类产品

PMS Vietnam Trade & Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →