HANDDN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 表带及零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HANDDN

3
进口笔数
107
出口笔数
$638
进口金额
$52.4K
出口金额
2025-01-04
最近进口
2025-06-16
最近出口
3
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $662 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-01进口 $20 · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $662 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-01进口 $20 · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔

工商档案

企业注册号0402150686
企查查编码QVNMN273B9
成立日期2022-05-27
联系地址385/8 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANDDN
企业英文名称HANDDN COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址385/8 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84931121368
邮箱handdnhandmade@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
911390表带及零件
910211电动手表

出口

HS 编码产品
911390表带及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$568
越南1$50
美国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国5$20.8K
卡塔尔13$9.1K
英国31$8.6K
德国14$3.4K
瑞士8$2.4K
美国9$2.1K
阿联酋4$1.3K
澳大利亚4$1.1K
新加坡4$931
越南2$634

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDB SARL法国1$568非电动贵金属表、电动手表
Manjiv Dodanwela越南1$50表带及零件
Kobie Allen美国1$20表带及零件

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDB SARL法国5$20.8K表带及零件
BEDAA卡塔尔8$6.2K表带及零件
Sohaib Maghnam卡塔尔3$2.0K表带及零件
Somlo London英国5$1.4K表带及零件
Manuel Knospe瑞士3$980表带及零件
Kevin O'Dell美国2$660表带及零件
Peter Viczena德国3$625表带及零件
Dean Steele英国2$620表带及零件
Watch Vault澳大利亚2$590表带及零件
Backes & Strauss Luxury Watches & Jewellery AG瑞士2$500表带及零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-04表带及零件KOBIE ALLEN美国$20
2024-06-19表带及零件MANJIV DODANWELA越南$50
2023-03-02电动手表MDB SARL法国$568

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16表带及零件SOMLO LONDON英国$210
2025-05-28表带及零件BEN DUNN英国$210
2025-05-10表带及零件BASHAR ALAWADHI意大利$200
2025-05-10表带及零件SOMLO LONDON英国$500
2025-05-08表带及零件BEDAA卡塔尔$1.4K
2025-05-02表带及零件BACKES & STRAUSS LUXURY WATCHES & JEWELLERY AG瑞士$200
2025-04-29表带及零件ANGELO ENRICO意大利$99
2025-04-29表带及零件ANGELO ENRICO意大利$94
2025-04-24表带及零件AHMED KORAIEM德国$356
2025-04-24表带及零件BEDAA卡塔尔$1.0K

相关企业 · 同类产品

HANDDN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →