HANDDN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 表带及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HANDDN
3
进口笔数
107
出口笔数
$638
进口金额
$52.4K
出口金额
2025-01-04
最近进口
2025-06-16
最近出口
3
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402150686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN273B9 |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 385/8 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANDDN |
| 企业英文名称 | HANDDN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385/8 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84931121368 |
| 邮箱 | handdnhandmade@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911390 | 表带及零件 |
| 910211 | 电动手表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911390 | 表带及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $568 |
| 越南 | 1 | $50 |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $20.8K |
| 卡塔尔 | 13 | $9.1K |
| 英国 | 31 | $8.6K |
| 德国 | 14 | $3.4K |
| 瑞士 | 8 | $2.4K |
| 美国 | 9 | $2.1K |
| 阿联酋 | 4 | $1.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $1.1K |
| 新加坡 | 4 | $931 |
| 越南 | 2 | $634 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDB SARL | 法国 | 1 | $568 | 非电动贵金属表、电动手表 |
| Manjiv Dodanwela | 越南 | 1 | $50 | 表带及零件 |
| Kobie Allen | 美国 | 1 | $20 | 表带及零件 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDB SARL | 法国 | 5 | $20.8K | 表带及零件 |
| BEDAA | 卡塔尔 | 8 | $6.2K | 表带及零件 |
| Sohaib Maghnam | 卡塔尔 | 3 | $2.0K | 表带及零件 |
| Somlo London | 英国 | 5 | $1.4K | 表带及零件 |
| Manuel Knospe | 瑞士 | 3 | $980 | 表带及零件 |
| Kevin O'Dell | 美国 | 2 | $660 | 表带及零件 |
| Peter Viczena | 德国 | 3 | $625 | 表带及零件 |
| Dean Steele | 英国 | 2 | $620 | 表带及零件 |
| Watch Vault | 澳大利亚 | 2 | $590 | 表带及零件 |
| Backes & Strauss Luxury Watches & Jewellery AG | 瑞士 | 2 | $500 | 表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 表带及零件 | KOBIE ALLEN | 美国 | $20 |
| 2024-06-19 | 表带及零件 | MANJIV DODANWELA | 越南 | $50 |
| 2023-03-02 | 电动手表 | MDB SARL | 法国 | $568 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 表带及零件 | SOMLO LONDON | 英国 | $210 |
| 2025-05-28 | 表带及零件 | BEN DUNN | 英国 | $210 |
| 2025-05-10 | 表带及零件 | BASHAR ALAWADHI | 意大利 | $200 |
| 2025-05-10 | 表带及零件 | SOMLO LONDON | 英国 | $500 |
| 2025-05-08 | 表带及零件 | BEDAA | 卡塔尔 | $1.4K |
| 2025-05-02 | 表带及零件 | BACKES & STRAUSS LUXURY WATCHES & JEWELLERY AG | 瑞士 | $200 |
| 2025-04-29 | 表带及零件 | ANGELO ENRICO | 意大利 | $99 |
| 2025-04-29 | 表带及零件 | ANGELO ENRICO | 意大利 | $94 |
| 2025-04-24 | 表带及零件 | AHMED KORAIEM | 德国 | $356 |
| 2025-04-24 | 表带及零件 | BEDAA | 卡塔尔 | $1.0K |