Ningbo Fuji Express Elevator Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT THANG MáY NINGBO FUJI EXPRESS
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316022465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ30X1XF |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | F1/1 Đường số 1, Khu Dân Cư Đồng Danh, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THANG MÁY NINGBO FUJI EXPRESS |
| 企业英文名称 | NINGBO FUJI EXPRESS ELEVATOR PRODUCTION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F1/1 Đường số 1, Khu Dân Cư Đồng Danh Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +842862755909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Century Co., Ltd. | 中国 | 23 | $765.4K | 升降机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fuji Industry (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $564.7K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 10 | $428.2K | 升降机零件、电力控制板 |
| Zhangjiagang Xinlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $267.0K | 升降机零件、机械零件 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.0K | 升降机零件、机械零件 |
| Fuji Industry (Ningbo) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $69.4K | 升降机零件、滑轮飞轮 |
| Galaxy Century Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $52.8K | 升降机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Galaxy Century Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.1K | 升降机零件 |
| Ruidianshi (Changshu) Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130 | 升降机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $936 |