Ningbo Fuji Express Elevator Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT THANG MáY NINGBO FUJI EXPRESS

59
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316022465
企查查编码QVNJ30X1XF
成立日期2019-11-20
联系地址F1/1 Đường số 1, Khu Dân Cư Đồng Danh, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THANG MÁY NINGBO FUJI EXPRESS
企业英文名称NINGBO FUJI EXPRESS ELEVATOR PRODUCTION TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F1/1 Đường số 1, Khu Dân Cư Đồng Danh Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+842862755909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
731815钢铁螺钉螺栓
731210钢绞线缆
854149光敏半导体二极管
850440静止变流器
841451125W以下风扇
940542LED照明装置
853710电力控制板
731816螺纹螺母
830140其他金属锁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$2.24M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galaxy Century Co., Ltd.中国23$765.4K升降机零件、钢铁螺钉螺栓
Fuji Industry (Ningbo) Co., Ltd.中国4$564.7K升降机零件、电力控制板
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国10$428.2K升降机零件、电力控制板
Zhangjiagang Xinlin Machinery Co., Ltd.中国14$267.0K升降机零件、机械零件
Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd.中国5$78.0K升降机零件、机械零件
Fuji Industry (Ningbo) Co., Ltd.加拿大1$69.4K升降机零件、滑轮飞轮
Galaxy Century Co., Ltd.新加坡2$52.8K升降机零件、钢铁螺钉螺栓
Galaxy Century Co., Ltd.加拿大1$15.1K升降机零件
Ruidianshi (Changshu) Sensor Co., Ltd.中国1$130升降机零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$28.2K
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$1.5K
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$460
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$6.0K
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$7.6K
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$1.5K
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$624
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$768
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$640
2026-04-16升降机零件FUJI INDUSTRY (NINGBO) CO LTD中国$936

相关企业 · 同类产品

Ningbo Fuji Express Elevator Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →