Huy Hoang Equipment Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 升降机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Huy Hoàng

383
进口笔数
0
出口笔数
$10.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $746.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $252.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $474.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $342.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $292.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $219.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $228.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $543.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $320.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $312.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $290.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $303.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $323.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $443.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $418.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $378.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $507.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $700.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $189.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $252.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $474.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $342.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $292.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $219.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $228.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $543.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $320.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $312.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $290.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $303.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $323.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $443.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $418.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $378.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $507.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $700.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $189.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104407583
企查查编码QVN8Y6DHFJ
成立日期2010-02-01
联系地址BT9-01, khu đô thị mới Bắc Quốc lộ 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ HUY HOÀNG
企业英文名称HUY HOANG EQUIPMENT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT9-01, khu đô thị mới Bắc Quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84327729999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842810升降机
843131升降机零件
730830钢铁门窗
731210钢绞线缆
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
940519非LED枝形吊灯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国320$9.36M
希腊55$1.05M
中国台湾1$10.8K
美国3$2.1K
西班牙2$1.6K
土耳其3$1.4K
德国1$19

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Nova Imp. & Exp. Co., Ltd.中国132$3.85M升降机零件、钢绞线缆
The Coleman Co., Inc.中国72$2.45M升降机、真空瓶及零件
Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd.中国33$1.10M升降机零件、升降机
Kleemann Hellas S.A.希腊27$982.2K升降机、升降机零件
Shenyang Yuanda Intellectual Industry Group Co., Ltd.中国22$479.5K升降机、自动扶梯
Inova Automation Co., Ltd.中国6$466.8K静止变流器、土方机械零件
Suzhou Fujill Elevator Co., Ltd.中国14$286.9K升降机、钢铁门窗
Shanghai BST Electronic Co., Ltd.中国4$194.0K升降机零件、其他电气开关
Suzhou Nova Imp & Exp Co., Ltd.加拿大4$114.3K升降机、升降机零件
Kleeman Hellas A.V.E.E.希腊28$9.5K升降机零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24升降机SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD中国$9.5K
2026-04-24升降机SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD中国$14.0K
2026-04-24升降机SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD中国$14.0K
2026-04-24升降机SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD中国$7.5K
2026-04-24升降机SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD中国$7.5K
2026-04-24升降机SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD中国$9.5K
2026-04-24升降机SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD中国$9.7K
2026-04-24升降机SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD中国$9.7K
2026-04-22升降机SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD中国$7.9K
2026-04-22升降机NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD中国$12.8K

相关企业 · 同类产品

Huy Hoang Equipment Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →