Huy Hoang Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Huy Hoàng
383
进口笔数
0
出口笔数
$10.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104407583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y6DHFJ |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | BT9-01, khu đô thị mới Bắc Quốc lộ 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG EQUIPMENT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT9-01, khu đô thị mới Bắc Quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84327729999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 320 | $9.36M |
| 希腊 | 55 | $1.05M |
| 中国台湾 | 1 | $10.8K |
| 美国 | 3 | $2.1K |
| 西班牙 | 2 | $1.6K |
| 土耳其 | 3 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Nova Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 132 | $3.85M | 升降机零件、钢绞线缆 |
| The Coleman Co., Inc. | 中国 | 72 | $2.45M | 升降机、真空瓶及零件 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.10M | 升降机零件、升降机 |
| Kleemann Hellas S.A. | 希腊 | 27 | $982.2K | 升降机、升降机零件 |
| Shenyang Yuanda Intellectual Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 22 | $479.5K | 升降机、自动扶梯 |
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $466.8K | 静止变流器、土方机械零件 |
| Suzhou Fujill Elevator Co., Ltd. | 中国 | 14 | $286.9K | 升降机、钢铁门窗 |
| Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $194.0K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Suzhou Nova Imp & Exp Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $114.3K | 升降机、升降机零件 |
| Kleeman Hellas A.V.E.E. | 希腊 | 28 | $9.5K | 升降机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 升降机 | SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 升降机 | SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-24 | 升降机 | SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-24 | 升降机 | SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 升降机 | SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 升降机 | SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 升降机 | SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 升降机 | SUZHOU IFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 升降机 | SHENYANG YUANDA INTELLECTUAL INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 升降机 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $12.8K |