Getis Vietnam Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY GETIS VIệT NAM
117
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108865471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS54MPCV |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY GETIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GETIS VIETNAM ELEVATOR LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84972597579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 59.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.51M |
| 意大利 | 23 | $120.9K |
| 韩国 | 4 | $65.1K |
| 西班牙 | 2 | $25.4K |
| 法国 | 1 | $107 |
| 德国 | 1 | $97 |
| 中国台湾 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GETIS LLC | 中国 | 68 | $1.22M | 升降机 |
| GETIS LLC | 美国 | 7 | $211.2K | 升降机、升降机零件 |
| NOVA S.r.l. | 意大利 | 17 | $118.9K | 升降机、升降机零件 |
| Getis LLC | 韩国 | 4 | $65.1K | 升降机 |
| Getis LLC | 加拿大 | 3 | $46.9K | 升降机 |
| Getis LLC | 2 | $33.6K | 升降机 | |
| MAC PUAR S.A. | 西班牙 | 2 | $25.4K | 升降机、升降机零件 |
| Vipal S.p.A. | 意大利 | 6 | $2.2K | 其他钢铁制品、升降机零件 |
| Huzhou Deqing Dexun E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175 | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Vipal S.p.A. | 法国 | 1 | $107 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-09 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-09 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-09 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-09 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-08 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-08 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-08 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-08 | 升降机 | GETIS LLC | 中国 | $10.4K |