Hong Dat Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thang Máy Hồng Đạt
7
进口笔数
1
出口笔数
$165.5K
进口金额
$39.2K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-01-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100793391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EVYKAT |
| 成立日期 | 1998-12-24 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 61, phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY HỒNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngõ 61, phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438569627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $165.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou XY Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.6K | 升降机、升降机零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Fujie Mechanical & Electrical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.2K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 升降机 | FUJIE MECHANICAL ELECTRICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-04-18 | 升降机 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2025-01-20 | 升降机 | FUJIE MECHANICAL ELECTRICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-12-26 | 升降机 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-01-26 | 升降机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-01-26 | 升降机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-01-18 | 升降机 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 升降机零件 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-01-10 | 升降机 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2025-01-10 | 升降机 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $10.5K |