Mitsubishi Elevator Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,747 笔 · 主营 升降机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY MITSUBISHI VIệT NAM

2,747
进口笔数
32
出口笔数
$72.99M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
46
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $414.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.65M · 97 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $934.3K · 59 笔出口 $203.8K · 3 笔2023-11进口 $2.59M · 80 笔出口 $815.7K · 1 笔2023-12进口 $1.77M · 78 笔出口 $210 · 1 笔2024-01进口 $196.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.9K · 18 笔出口 $764 · 1 笔2024-03进口 $1.26M · 93 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-04进口 $950.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.73M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.53M · 78 笔出口 $366 · 1 笔2024-07进口 $2.58M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.62M · 92 笔出口 $901 · 1 笔2024-09进口 $1.81M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.41M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.10M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.66M · 102 笔出口 $530.5K · 2 笔2025-01进口 $567.1K · 44 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-02进口 $867.1K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.63M · 61 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-04进口 $2.80M · 54 笔出口 $1.14M · 1 笔2025-05进口 $3.80M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $662.1K · 63 笔出口 $638 · 1 笔2025-07进口 $1.45M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $887.3K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.05M · 60 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-10进口 $4.04M · 78 笔出口 $1.13M · 1 笔2025-11进口 $1.82M · 61 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $2.45M · 97 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $2.18M · 58 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $208.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.52M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.49M · 62 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $414.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.65M · 97 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $934.3K · 59 笔出口 $203.8K · 3 笔2023-11进口 $2.59M · 80 笔出口 $815.7K · 1 笔2023-12进口 $1.77M · 78 笔出口 $210 · 1 笔2024-01进口 $196.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.9K · 18 笔出口 $764 · 1 笔2024-03进口 $1.26M · 93 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-04进口 $950.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.73M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.53M · 78 笔出口 $366 · 1 笔2024-07进口 $2.58M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.62M · 92 笔出口 $901 · 1 笔2024-09进口 $1.81M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.41M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.10M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.66M · 102 笔出口 $530.5K · 2 笔2025-01进口 $567.1K · 44 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-02进口 $867.1K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.63M · 61 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-04进口 $2.80M · 54 笔出口 $1.14M · 1 笔2025-05进口 $3.80M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $662.1K · 63 笔出口 $638 · 1 笔2025-07进口 $1.45M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $887.3K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.05M · 60 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-10进口 $4.04M · 78 笔出口 $1.13M · 1 笔2025-11进口 $1.82M · 61 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $2.45M · 97 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $2.18M · 58 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $208.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.52M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.49M · 62 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305616442
企查查编码QVNYSRAY18
成立日期2013-08-30
联系地址Số 60, đường Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANG MÁY MITSUBISHI VIỆT NAM
企业英文名称MITSUBISHI ELEVATOR VIETNAM CO., LTD
其他编号254900X7MRLZ8R7NF759
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Viettel, Số 285 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Doanh nghiệp không được nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 8517.62.51, 8542.39.00 đã qua sử dụng. - Doanh nghiệp không được quyền nhập khẩu, quyền phân phối các hàng hóa có mã HS 8523 đã ghi âm thanh hoặc ghi các hiện tượng tương tự khác. - Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835471374
邮箱info@vmec.vn
传真+842835471373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842810升降机
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
848350滑轮飞轮
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
731210钢绞线缆
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
842810升降机
392690其他塑料制品
843131升降机零件
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
850720铅酸蓄电池
853890电器装置零件
902750光学辐射仪器
842840自动扶梯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2,026$60.23M
日本548$5.14M
中国171$4.32M
越南40$2.24M
中国台湾38$563.1K
印度尼西亚25$325.3K
韩国31$133.5K
马来西亚38$15.0K
荷兰1$2.9K
新加坡3$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$3.85M
日本2$11.6K
泰国4$2.4K
韩国1$638

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Elevator Asia Co., Ltd.越南1,879$61.63M升降机、升降机零件
Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation日本398$4.20M升降机、机械零件
Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation中国44$3.79M自动扶梯、升降机
Meltec Parts & Engineering Co., Ltd.泰国179$934.5K机械零件、电力控制板
Mitsubishi Electric Building Solutions Corp.日本41$631.7K升降机、机械零件
Metal One Steel Products Corporation日本25$315.5K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
PT Mitsubishi Jaya Elevator & Escalator印度尼西亚14$308.4K升降机零件、其他钢铁制品
Setsuyo Astec (Thailand) Co., Ltd.越南15$75.6K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Mitsubishi Electric Building Solutions日本31$16.7K电器装置零件、电力控制板
Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd.中国21$11.0K升降机、升降机零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南6$3.81M其他塑料制品、其他电子IC
Rorze Robotech Co., Ltd.越南5$16.7K其他钢铁制品、功能机器零件
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南5$11.3K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南4$8.1K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南3$6.8K电力控制板、带接头绝缘电线
Tokan Co., Ltd.日本1$6.0K冻墨鱼鱿鱼、其他塑料建材
Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation日本1$5.6K升降机零件、升降机
Mitsubishi Elevator Asia Co., Ltd.越南4$2.4K升降机零件、机械零件
Saigon STEC Co., Ltd.越南2$2.0K其他电子IC、其他钢铁制品
Kiswire Ltd.韩国1$638其他钢铁制品、钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 2,747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$200
2026-04-29其他钢铁制品MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$28
2026-04-29其他钢铁制品MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$168
2026-04-29750W-75kW交流电机MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$6
2026-04-29其他钢铁制品MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$600
2026-04-29其他钢铁制品MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$4
2026-04-29其他钢铁制品MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$28
2026-04-29其他钢铁制品MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$20
2026-04-29其他钢铁结构体MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$1.0K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他钢铁制品GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$51
2026-04-03塑料管GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$2
2026-04-03其他钢铁制品GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$44
2026-04-03钢铁螺钉螺栓GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$20
2026-04-03塑料管GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$3
2026-04-03其他塑料制品GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$26
2026-04-03塑料管GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$3
2026-04-03其他钢铁制品GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$44
2026-04-03钢铁螺钉螺栓GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$9
2026-04-03其他塑料制品GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$51

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mitsubishi Elevator Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →