Mitsubishi Elevator Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,747 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY MITSUBISHI VIệT NAM
- 邮箱398
2,747
进口笔数
32
出口笔数
$72.99M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
46
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305616442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSRAY18 |
| 成立日期 | 2013-08-30 |
| 联系地址 | Số 60, đường Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY MITSUBISHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITSUBISHI ELEVATOR VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 254900X7MRLZ8R7NF759 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Viettel, Số 285 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Doanh nghiệp không được nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 8517.62.51, 8542.39.00 đã qua sử dụng. - Doanh nghiệp không được quyền nhập khẩu, quyền phân phối các hàng hóa có mã HS 8523 đã ghi âm thanh hoặc ghi các hiện tượng tương tự khác. - Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835471374 |
| 邮箱 | info@vmec.vn |
| 传真 | +842835471373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842810 | 升降机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 842840 | 自动扶梯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2,026 | $60.23M |
| 日本 | 548 | $5.14M |
| 中国 | 171 | $4.32M |
| 越南 | 40 | $2.24M |
| 中国台湾 | 38 | $563.1K |
| 印度尼西亚 | 25 | $325.3K |
| 韩国 | 31 | $133.5K |
| 马来西亚 | 38 | $15.0K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
| 新加坡 | 3 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $3.85M |
| 日本 | 2 | $11.6K |
| 泰国 | 4 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $638 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Elevator Asia Co., Ltd. | 越南 | 1,879 | $61.63M | 升降机、升降机零件 |
| Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation | 日本 | 398 | $4.20M | 升降机、机械零件 |
| Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation | 中国 | 44 | $3.79M | 自动扶梯、升降机 |
| Meltec Parts & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 179 | $934.5K | 机械零件、电力控制板 |
| Mitsubishi Electric Building Solutions Corp. | 日本 | 41 | $631.7K | 升降机、机械零件 |
| Metal One Steel Products Corporation | 日本 | 25 | $315.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| PT Mitsubishi Jaya Elevator & Escalator | 印度尼西亚 | 14 | $308.4K | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| Setsuyo Astec (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $75.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Mitsubishi Electric Building Solutions | 日本 | 31 | $16.7K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | 21 | $11.0K | 升降机、升降机零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.81M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.7K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 4 | $8.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Tokan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他塑料建材 |
| Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation | 日本 | 1 | $5.6K | 升降机零件、升降机 |
| Mitsubishi Elevator Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 升降机零件、机械零件 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Kiswire Ltd. | 韩国 | 1 | $638 | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 2,747)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $200 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $168 |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $1.0K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $51 |