Renesas Design Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,500 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Renesas Việt Nam
- 邮箱5,484
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
1,500
进口笔数
110
出口笔数
$14.55M
进口金额
$479.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
205
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303543502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWPFF9Y |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Lô W.29-30-31a, đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ RENESAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô W.29-30-31a, đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842837700255 |
| 传真 | 37700249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,632亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 331 | $5.93M |
| 中国 | 358 | $3.09M |
| 新加坡 | 27 | $1.76M |
| 日本 | 420 | $1.35M |
| 英国 | 288 | $527.7K |
| 德国 | 93 | $491.0K |
| 马来西亚 | 33 | $451.1K |
| 中国台湾 | 104 | $356.6K |
| 美国 | 87 | $342.0K |
| 泰国 | 29 | $83.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $448.4K |
| 越南 | 12 | $26.2K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 中国 | 3 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $643 |
贸易伙伴
上游供应商(共 205)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPT IS Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 31 | $1.40M | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Renesas Electronics Corporation | 日本 | 368 | $1.30M | 其他电子IC、电力控制板 |
| Renesas Electronics Europe GmbH | 德国 | 110 | $347.5K | 电力控制板、其他电子IC |
| Sunshine System Integration and Solutions Co., Ltd. | 越南 | 27 | $219.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Van Phat Dat International Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 66 | $207.1K | 存储单元、带接头绝缘电线 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 89 | $182.8K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Renesas Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $106.4K | 处理器及控制器、大功率晶体管 |
| Tuan Phong Refrigeration & Electric Engineering Co., Ltd. | 越南 | 29 | $75.0K | 硬质PVC管、其他钢铁制品 |
| Renesas Electronics America, Inc. | 美国 | 59 | $26.7K | 其他电子IC、集成电路零件 |
| Sample Components Co. | 美国 | 35 | $14.9K | 电力控制板、处理器及控制器 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renesas Electronics Corporation | 日本 | 87 | $415.1K | 其他电子IC、电力控制板 |
| Renesas System Design Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23.3K | 其他电子IC |
| Renesas Electronics Corporation | 越南 | 1 | $12.2K | 其他电子IC |
| Midoriya Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.0K | 处理器及控制器、直流电机75-375千瓦 |
| ASIC Technology Consulting and Services Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.4K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
| Vietnam Australia Environment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $2.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Viet UC Environment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $2.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Renesas Electronics (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 其他电子IC、工业机器人 |
| Renesas Electronics Germany GmbH | 德国 | 2 | $816 | 处理器及控制器、功能机器零件 |
| Onekiwi Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $200 | 光敏半导体器件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1,500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Renesas Electronics Europe GmbH | 英国 | $540 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Renesas Electronics America, Inc. | 美国 | $230 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Renesas Electronics Corporation | 英国 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $49 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Renesas Electronics America, Inc. | 美国 | $216 |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | Renesas Electronics America, Inc. | 日本 | $700 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $739 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $1.7K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $426 |
| 2026-07-21 | 电力控制板 | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $5.5K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 电力控制板 | Renesas Electronics Europe GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-07-25 | 静止变流器 | ASIC Consulting & Technologies Services Joint Stock Company | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-22 | 静止变流器 | ASIC Technology Consulting and Services Joint Stock Company | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-25 | 其他电子IC | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 其他电子IC | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $18.7K |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $9.7K |
| 2026-05-14 | 电力控制板 | Onekiwi Technology Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-05-12 | 电力控制板 | Onekiwi Technology Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | Renesas Electronics Corporation | 日本 | $8.8K |