Tan Bach Khoa Service Construction Electricity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Điện Tân Bách Khoa
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$234.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313435619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND868KNP |
| 成立日期 | 2015-09-10 |
| 联系地址 | Số 235 Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐIỆN TÂN BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | TAN BACH KHOA SERVICE CONSTRUCTION ELECTRICITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235 Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842839823759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $234.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $96.5K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $79.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $41.0K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.1K | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘配件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘配件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘配件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘配件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘配件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘配件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘配件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |