Tuan Phong Refrigeration & Electric Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH TUấN PHONG
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$75.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315710035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYMXT3K |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | 4465/3 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH TUẤN PHONG |
| 企业英文名称 | TUAN PHONG REFRIGERATION ELECTRIC ENGINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4465/3 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84973032712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $67.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $75.0K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 窗式/壁挂空调 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 塑料管件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-02-10 | 塑料管件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-02-10 | 塑料管件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-02-10 | 硬质PVC管 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-02-10 | 塑料管件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-02-10 | 塑料管件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-02-10 | 硬质PVC管 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $941 |