FPT Information System Corporation, Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 455 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI TP. Hồ CHí MINH CôNG TY TNHH Hệ THốNG THôNG TIN FPT (TP Hà NộI)
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
30
进口笔数
455
出口笔数
$101.5K
进口金额
$14.97M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104128565-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN6PKP3 |
| 成立日期 | 2009-10-15 |
| 联系地址 | Lô B3, Đường Sáng Tạo, Khu E-Office, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH FPT IS TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B3, Đường Sáng Tạo, Khu E-Office, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 26100 - Sản xuất linh kiện điện tử 26200 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 02873007373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $89.8K |
| 泰国 | 8 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
| 菲律宾 | 4 | $1.5K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 丹麦 | 3 | $415 |
| 中国台湾 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 448 | $14.84M |
| 德国 | 2 | $121.1K |
| 马来西亚 | 3 | $1.5K |
| 新西兰 | 1 | $412 |
| 新加坡 | 1 | $65 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 1 | $46.9K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.4K | 仿制首饰、宝石制品 |
| Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $13.3K | 存储单元、8471机器零件 |
| JGC Asia Pacific (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.2K | 数据处理机、非CRT电脑显示器 |
| Primeline Solutions GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| Andrea Toh | 新加坡 | 1 | $809 | 8471机器零件 |
| Multitrade Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $780 | 其他风扇 |
| Swarco Technology ApS | 丹麦 | 3 | $415 | 交通控制设备、电力控制板 |
| VIA INTELLIGENT AUTOMOTIVE, INC. | 中国台湾 | 1 | $150 | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理系统 |
| EDGECORE NETWORKS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $120 | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $4.77M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.40M | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $2.36M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.36M | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $726.8K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $323.9K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $175.5K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $44.0K | 其他钢铁制品、其他印刷机零件 |
| HOYA LENS VIETNAM CO., LTD. QUANG NGAI BRANCH | 越南 | 27 | $30.0K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 15 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | SWARCO TECHNOLOGY APS | 丹麦 | $105 |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | SWARCO TECHNOLOGY APS | 丹麦 | $105 |
| 2025-12-19 | 非CRT显示器 | SWARCO TECHNOLOGY APS | 丹麦 | $52 |
| 2025-05-28 | 其他非显像管显示器 | SWARCO TECHNOLOGY APS | 丹麦 | $152 |
| 2025-04-26 | 多功能打印复印机 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $12.1K |
| 2025-04-26 | 多功能打印复印机 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-26 | 多功能打印复印机 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-26 | 数据处理机 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-26 | 多功能打印复印机 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $13.8K |
| 2025-04-09 | 存储单元 | HITACHI VANTARA PTE LTD | 日本 | $3.2K |
出口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $540 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $455 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $455 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $540 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $455 |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |