FPT IS Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 498 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

31
进口笔数
498
出口笔数
$103.8K
进口金额
$16.79M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-28
最近出口
11
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.9K · 1 笔出口 $50.2K · 3 笔2023-12进口 $563 · 2 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $63.0K · 7 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $69.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $919.5K · 14 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $275.3K · 11 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $65.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 12 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $169.9K · 11 笔2024-11进口 $249 · 1 笔出口 $175.7K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $461.5K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 11 笔2025-03进口 $826 · 1 笔出口 $180.3K · 15 笔2025-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $367.8K · 9 笔2025-05进口 $152 · 1 笔出口 $846.0K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 12 笔2025-12进口 $52 · 1 笔出口 $303.2K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 11 笔2026-04进口 $211 · 1 笔出口 $301.5K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $746.7K · 21 笔2026-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $968.7K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.9K · 1 笔出口 $50.2K · 3 笔2023-12进口 $563 · 2 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $63.0K · 7 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $69.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $919.5K · 14 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $275.3K · 11 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $65.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 12 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $169.9K · 11 笔2024-11进口 $249 · 1 笔出口 $175.7K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $461.5K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 11 笔2025-03进口 $826 · 1 笔出口 $180.3K · 15 笔2025-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $367.8K · 9 笔2025-05进口 $152 · 1 笔出口 $846.0K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 12 笔2025-12进口 $52 · 1 笔出口 $303.2K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 11 笔2026-04进口 $211 · 1 笔出口 $301.5K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $746.7K · 21 笔2026-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $968.7K · 14 笔

工商档案

企业注册号0104128565-001
企查查编码QVNSN6PKP3
成立日期2009-10-15
联系地址Lô B3, Đường Sáng Tạo, Khu E-Office, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH FPT IS TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称FPT INFORMATION SYSTEM CORPORATION - BRANCH IN HOCHIMINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô B3, Đường Sáng Tạo, Khu E-Office, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 26100 - Sản xuất linh kiện điện tử 26200 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话02873007373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
852859非CRT显示器
850440静止变流器
844331多功能打印复印机
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
8473308471机器零件
482110印刷标签
491110商业广告材料
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
844399其他印刷机零件
852852非CRT电脑显示器
851830头戴耳机及耳塞
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$89.8K
泰国8$5.3K
日本1$3.2K
丹麦4$2.8K
菲律宾4$1.5K
德国2$1.1K
中国台湾1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南491$16.67M
德国2$121.1K
马来西亚3$1.5K
新西兰1$412
新加坡1$65

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南1$46.9K其他电动手工具、电动手锯
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南2$35.4K仿制首饰、宝石制品
Hitachi Vantara Pte. Ltd.新加坡16$13.3K存储单元、8471机器零件
Swarco Technology ApS丹麦4$2.8K交通控制设备、交通控制零件
JGC Asia Pacific (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$2.2K数据处理机、非CRT电脑显示器
Primeline Solutions GmbH德国1$1.4K含CPU和I/O的ADP设备、存储单元
ANDREA TOH新加坡1$8098471机器零件
MULTITRADE ASIAPAC SDN BHD马来西亚1$780电力控制板、自动断路器
VIA INTELLIGENT AUTOMOTIVE, INC.中国台湾1$150含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机
EDGECORE NETWORKS CORP ORATION中国台湾1$120通信设备、其他通信设备

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南87$4.95M瓦楞纸箱、塑料容器
Pandora Production Vietnam Co., Ltd.越南22$2.89M其他钢铁制品、其他塑料制品
Pandora Production Co., Ltd.越南16$2.40M非办公金属家具、带接头绝缘电线
Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南31$1.40M电力控制板、带接头绝缘电线
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南61$803.1K仿制首饰、其他塑料制品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南51$424.7K其他电路开关装置、固定碳电阻
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南53$414.9K电器装置零件、带接头绝缘电线
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南14$85.6K其他塑料制品、其他印刷品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南26$55.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
HOYA LENS VIETNAM CO., LTD. QUANG NGAI BRANCH越南27$30.0K其他印刷机零件、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06非CRT显示器Swarco Technology ApS丹麦$2.4K
2026-04-22非CRT显示器Swarco Technology ApS丹麦$105
2026-04-22非CRT显示器Swarco Technology ApS丹麦$105
2025-12-19非CRT显示器Swarco Technology ApS丹麦$52
2025-05-28非CRT显示器Swarco Technology ApS丹麦$152
2025-04-26多功能打印复印机Marigot Vietnam Co., Ltd.中国$12.1K
2025-04-26多功能打印复印机Marigot Vietnam Co., Ltd.中国$2.4K
2025-04-26多功能打印复印机Marigot Vietnam Co., Ltd.中国$4.1K
2025-04-26数据处理机Marigot Vietnam Co., Ltd.中国$3.0K
2025-04-26多功能打印复印机Marigot Vietnam Co., Ltd.中国$13.8K

出口(共 498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28贱金属帽架Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-07-2710公斤以下便携电脑XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-27非CRT电脑显示器XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.4K
2026-07-27其他自动数据处理系统XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$43.7K
2026-07-22绝缘电线Pandora Production Vietnam Co., Ltd.越南$107
2026-07-22含CPU和I/O的ADP设备Pandora Production Vietnam Co., Ltd.越南$189.4K
2026-07-22含CPU和I/O的ADP设备Pandora Production Vietnam Co., Ltd.越南$182.9K
2026-07-22通信设备Pandora Production Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-07-17其他印刷机零件Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$483
2026-07-17其他印刷机零件Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

FPT IS Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →