An Viet Hung Yen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN VIệT HưNG YêN
26
进口笔数
0
出口笔数
$9.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901021615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ4EMQP |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN VIỆT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | AN VIET HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02213900575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $7.78M |
| 韩国 | 4 | $1.76M |
| 中国 | 2 | $173.2K |
| 比利时 | 1 | $169.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $9.54M | 非轻质石油、精炼铅 |
| Cannuo Environmental Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $173.2K | 未锻轧锌合金、镍板材 |
| Meta New Material Technology (Thailand) Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $169.0K | 高纯锌 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $343.1K |
| 2026-04-20 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $343.1K |
| 2026-03-02 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $333.7K |
| 2026-01-13 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 韩国 | $486.1K |
| 2025-12-22 | 高纯锌 | META NEW MATERIAL TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 比利时 | $169.0K |
| 2025-11-14 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $515.3K |
| 2025-10-10 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $303.5K |
| 2025-08-11 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $424.3K |
| 2025-07-14 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $402.1K |
| 2025-06-16 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $415.8K |