An Viet Hung Yen Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 高纯锌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN VIệT HưNG YêN

26
进口笔数
0
出口笔数
$9.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $686.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $398.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $383.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $430.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $454.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $471.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $481.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $320.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $448.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $432.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $403.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $415.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $402.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $303.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $515.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $486.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $333.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $686.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $398.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $383.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $430.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $454.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $471.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $481.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $320.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $448.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $432.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $403.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $415.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $402.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $303.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $515.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $486.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $333.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $686.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901021615
企查查编码QVNKQ4EMQP
成立日期2017-10-20
联系地址Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN VIỆT HƯNG YÊN
企业英文名称AN VIET HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02213900575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
790120未锻轧锌合金

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚19$7.78M
韩国4$1.76M
中国2$173.2K
比利时1$169.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡23$9.54M非轻质石油、精炼铅
Cannuo Environmental Technology (Kunshan) Co., Ltd.中国2$173.2K未锻轧锌合金、镍板材
Meta New Material Technology (Thailand) Co., Ltd.比利时1$169.0K高纯锌

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$343.1K
2026-04-20高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$343.1K
2026-03-02高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$333.7K
2026-01-13高纯锌TRAFIGURA PTE LTD韩国$486.1K
2025-12-22高纯锌META NEW MATERIAL TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD比利时$169.0K
2025-11-14高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$515.3K
2025-10-10高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$303.5K
2025-08-11高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$424.3K
2025-07-14高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$402.1K
2025-06-16高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$415.8K

相关企业 · 同类产品

An Viet Hung Yen Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →