Metalchemco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH METALCHEMCO
167
进口笔数
0
出口笔数
$40.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109089937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN035KEYM |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Số 386 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METALCHEMCO |
| 企业英文名称 | METALCHEMCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 386 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84906262990 |
| 传真 | 02438562960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 167 | $40.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 81 | $15.89M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 58 | $12.05M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| 1f3b31625e18af114c65c9777a4fc55c | 8 | $4.99M | ||
| YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | 9 | $3.11M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Resources Merchant Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.46M | 高纯锌 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.27M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Glencore International AG | 南非 | 3 | $1.12M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| ThyssenKrupp Materials Trading Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $269.3K | 未锻轧铅、含锑未锻轧铅 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $194.4K |
| 2026-04-29 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $194.4K |
| 2026-04-25 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $197.0K |
| 2026-04-25 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $68.8K |
| 2026-04-25 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $131.3K |
| 2026-04-25 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $68.8K |
| 2026-04-25 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $197.0K |
| 2026-04-25 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $131.3K |
| 2026-04-10 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $68.7K |
| 2026-04-10 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $68.7K |