Thuan Loi Forklift Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xe Nâng Thuận Lợi
49
进口笔数
56
出口笔数
$1.36M
进口金额
$35.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
9
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106746415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT2HP8E |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 38/37, ngõ 67, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG THUẬN LỢI |
| 企业英文名称 | THUAN LOI FORKLIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Ngõ Lò Rèn, Khối 9, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02432127567 |
| 邮箱 | xenangthuanloi1201@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $35.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 16 | $388.2K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Renqiu Hongtai Machinery Fittings Co., Ltd. | 中国 | 13 | $374.6K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $332.8K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.3K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.4K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Noblelift Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 电动叉车、机械零件 |
| Dalian Shuhui Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Yangjiang Mingwei Casters Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 非机动车零件、其他车辆 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $6.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 木托盘、其他纸制品 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $928 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $926 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $507 | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 手动计量泵 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $517 |
| 2026-02-25 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $341 |
| 2026-02-25 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $403 |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $176 |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $997 |
| 2025-12-19 | 其他塑料包装制品 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2025-12-02 | 非自走式叉车 | AICHI TOKEI DENKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-03 | 非自走式叉车 | CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-11-03 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $382 |