J.Y. Industrial Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Công Nghiệp J.Y
30
进口笔数
47
出口笔数
$1.92M
进口金额
$582.5K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300935872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79BQVV9 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Khu Cầu Ngà (TX: Xí nghiệp giấy Tiến Thành), Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG NGHIỆP J.Y |
| 企业英文名称 | J.Y INDUSTRIAL MACHINE SINGLE SHAREHOLDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3 Huyện, Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84911737091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $582.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jieyang Machanical International Ltd. | 中国 | 17 | $990.8K | 注塑机、初级形态聚氯乙烯 |
| Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $884.5K | 注塑机、橡塑模具 |
| Jieyang Mechanical International Ltd. | 越南 | 2 | $42.5K | 注塑机、其他连续输送机 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenxiang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $83.7K | 其他电路开关装置、印刷标签 |
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.9K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Glory Mark Asia Link Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $65.1K | 绝缘电线、其他电感器 |
| Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.3K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.4K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 注塑机 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-12 | 其他橡塑机械 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-04-12 | 注塑机 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-12 | 注塑机 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-12 | 其他橡塑机械 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-02-02 | 温控处理设备 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-02-02 | 注塑机 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $31.3K |
| 2026-02-02 | 其他橡塑机械 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-01-19 | 注塑机 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-19 | 工业干燥机 | Dongguan Jieyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 注塑机 | Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-23 | 工业干燥机 | Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $685 |
| 2026-06-23 | 注塑机 | Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2026-06-23 | 其他制冷设备 | Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 工业干燥机 | Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $685 |
| 2026-06-23 | 注塑机 | Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2026-06-23 | 其他制冷设备 | Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 注塑机 | Yoursun Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 工业干燥机 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 工业干燥机 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |