Memtech (Vietnam) Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,782 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MEMTECH (VIệT NAM)
797
进口笔数
1,782
出口笔数
$34.34M
进口金额
$24.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
90
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801301312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGFWA2H |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Lô đất XN37, KCN Đại An, Km51, Quốc lộ 5, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEMTECH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MEMTECH (VIETNAM) TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất XN37, KCN Đại An, Km51, Quốc lộ 5, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842203556555 |
| 传真 | +842203556777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,629.987亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $23.20M |
| 中国 | 659 | $10.11M |
| 日本 | 7 | $625.8K |
| 中国台湾 | 13 | $200.9K |
| 马来西亚 | 7 | $77.8K |
| 韩国 | 7 | $39.7K |
| 泰国 | 2 | $38.8K |
| 新加坡 | 2 | $26.4K |
| 美国 | 1 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,507 | $21.00M |
| 印度尼西亚 | 50 | $1.88M |
| 中国 | 58 | $291.2K |
| 摩洛哥 | 15 | $273.7K |
| 美国 | 61 | $179.9K |
| 中国香港 | 25 | $163.3K |
| 新加坡 | 9 | $152.3K |
| 泰国 | 8 | $46.0K |
| 韩国 | 27 | $38.4K |
| 萨摩亚 | 6 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $23.01M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd. | 中国 | 221 | $2.49M | 电器装置零件、初级硅氧烷 |
| Taitech Precision Electronic (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 87 | $1.39M | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Jinko Green Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.32M | 其他风扇、其他钢铁管件 |
| Dongguan Memtech Electronic Products Co., Ltd. | 中国 | 25 | $936.1K | 其他塑料制品、初级硅氧烷 |
| Guangdong Xingshengdi Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $253.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hongkong Qunhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $154.0K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $107.0K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| Kunshan Oulihua Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $47.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Wynca Tinyo Silicone Ltd. | 中国 | 13 | $23.7K | 初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 347 | $5.80M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 131 | $4.91M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Memtech Development (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 140 | $2.52M | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.63M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $1.40M | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.36M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 112 | $905.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $755.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $727.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $423.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Wistron Advanced Materials (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Taitech Precision Electronic (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-29 | 其他功能机器 | Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-29 | 工业机器人 | Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-07-27 | 8477机器零件 | Zhejiang Yujin Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-27 | 8477机器零件 | Zhejiang Yujin Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 8477机器零件 | Zhejiang Yujin Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 1,782)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 其他塑料制品 | CUMMINS ALLISON CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $691 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $469 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $469 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $811 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $365 |