Phu Duc Tan Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ ĐIệN LạNH PHú ĐứC TâN
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$253.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304262198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEK4XBM |
| 成立日期 | 2006-03-17 |
| 联系地址 | 179 Đặng Văn Bi , Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH PHÚ ĐỨC TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 087221051 |
| 传真 | 8972712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $253.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $253.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $832 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $828 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-03-09 | 其他硫化橡胶制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.8K |