EVERRICH Air Cooler Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY LàM MáT KHôNG KHí EVERRICH
9
进口笔数
0
出口笔数
$62.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317749895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0RMPPY |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | Số 1B Đô Đốc Thủ, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY LÀM MÁT KHÔNG KHÍ EVERRICH |
| 企业英文名称 | EVERRICH AIR COOLER MAKE MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B Đô Đốc Thủ, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0967677222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $62.5K |
| 德国 | 1 | $108 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $41.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Qingzhou Yaohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 其他纸制品、其他塑料管材 |
| Shenzhen Sanqiao Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Zhejiang Aoshuai Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 温控处理设备、工业热交换器 |
| Haining AFL Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $820 | 其他风扇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-01 | 其他纸制品 | QINGZHOU YAOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-12 | 其他纸制品 | QINGZHOU YAOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-11 | 其他风扇 | ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2024-09-11 | 其他风扇 | ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-15 | 蒸发式冷却器 | ZHEJIANG AOSHUAI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-03 | 其他风扇 | HAINING AFL ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $820 |
| 2024-04-22 | 其他纸制品 | QINGZHOU YAOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-21 | 其他风扇 | ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 德国 | $108 |
| 2023-08-22 | 其他风扇 | ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 中国 | $32.0K |