Cam Thach Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 541 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Cẩm Thạch

541
进口笔数
0
出口笔数
$18.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.27M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $180.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $705.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $259.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $208.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $240.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $663.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $569.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $850.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.11M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.22M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $942.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $617.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $628.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.27M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $924.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $961.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $987.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $180.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $705.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $259.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $208.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $240.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $663.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $569.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $850.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.11M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.22M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $942.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $617.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $628.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.27M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $924.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $961.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $987.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107305318
企查查编码QVN1GMVSH5
成立日期2016-01-21
联系地址Số 227 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CẨM THẠCH
企业英文名称CAM THACH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84965505150
邮箱ceo@camthachcompany.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
853710电力控制板
850440静止变流器
401699其他硫化橡胶制品
940542LED照明装置
848180阀门龙头
621210胸罩

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国539$18.89M
泰国2$18.5K
德国3$6.7K
中国台湾3$6.1K
波兰1$1.8K
欧盟1$488
美国2$300

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国308$8.53M其他塑料制品、其他测量仪器
Guangxi Pingxiang Jinruixiang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国21$3.00M其他护肤品、皮肤清洁剂
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国61$2.21M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国31$1.83M其他塑料制品、其他收割机械
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.中国33$736.8K其他塑料制品、金属建筑配件
Guangxi Pingxiang Huayuenong International Logistics Co., Ltd.中国20$681.3K其他测量仪器、其他塑胶鞋
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国17$446.6K不锈钢家用制品、自粘塑料片
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.古巴10$123.9K阀门龙头、包装机械
Jinheng Cat Litter (Liaoning) Pet Products Co., Ltd.中国9$98.8K其他石制品、粘土及膨润土
Xingtai Kairuisi Pet Products Co., Ltd.中国9$46.8K其他石制品、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 541)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铜合金条杆Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$11.0K
2026-07-31金属标牌Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-31非螺纹钢销Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$208
2026-07-31指甲护理制剂Guangzhou Miss Gel Co., Ltd.中国$9.9K
2026-07-31贱金属配件Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-31钢绞线缆Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$264
2026-07-31指甲护理制剂Guangzhou Miss Gel Co., Ltd.中国$19.7K
2026-07-31指甲护理制剂Guangzhou Miss Gel Co., Ltd.中国$19.1K
2026-07-31指甲护理制剂Guangzhou Miss Gel Co., Ltd.中国$9.9K
2026-07-31其他护肤品Guangzhou Miss Gel Co., Ltd.中国$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cam Thach Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →