Cam Thach Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 457 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Cẩm Thạch
457
进口笔数
0
出口笔数
$16.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107305318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GMVSH5 |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | Số 227 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CẨM THẠCH |
| 企业英文名称 | CAM THACH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84965505150 |
| 邮箱 | ceo@camthachcompany.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 455 | $16.02M |
| 泰国 | 2 | $18.5K |
| 德国 | 3 | $6.7K |
| 中国台湾 | 3 | $6.1K |
| 波兰 | 1 | $1.8K |
| 欧盟 | 1 | $488 |
| 美国 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 308 | $8.53M | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Jinruixiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.00M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.34M | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Guangxi Pingxiang Huayuenong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $681.3K | 其他测量仪器、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 27 | $590.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $446.6K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $424.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 10 | $123.9K | 阀门龙头、包装机械 |
| Jinheng Cat Litter (Liaoning) Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.0K | 其他石制品、其他植物产品 |
| Xingtai Kairuisi Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.8K | 其他石制品、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 457)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自动上弦手表 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-29 | 自动上弦手表 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 自动上弦手表 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-29 | 电动手表 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-29 | 自动上弦手表 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 电动手表 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |