Intec Vietnam Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTEC VIệT NAM HOLDINGS
44
进口笔数
1
出口笔数
$437.5K
进口金额
$154
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-12-26
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102022766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE49YDV |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Lô F5-1, Đường số 01, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTEC VIỆT NAM HOLDINGS |
| 企业英文名称 | INTEC VIETNAM HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 432, Tờ bản đồ số 34, Ấp 9, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02822000996 |
| 邮箱 | info@intecvietnamholdings.com.vn |
| 官网 | www.intecvietnamholdings.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $186.3K |
| 中国 | 8 | $92.4K |
| 以色列 | 8 | $83.3K |
| 日本 | 6 | $46.5K |
| 泰国 | 4 | $12.2K |
| 新加坡 | 2 | $8.9K |
| 德国 | 4 | $5.2K |
| 瑞士 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $242 |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $154 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caesarstone South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $259.6K | 加强石制瓦片、商业广告材料 |
| Shenyang All-Powerful Science & Technology Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 水射流切割机、机床零件 |
| Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | 3 | $44.7K | 剪刀及刀片、其他工业用纺织品 |
| Advanced Machinery Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Panel Plus Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $12.2K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| INTEC | 巴基斯坦 | 1 | $12.0K | 非注塑模具、其他钢铁非螺纹件 |
| LIOLI CERAMICA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $9.1K | 低吸水率瓷砖、未印刷标签 |
| Futar Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Fritz Egger GmbH & Co. OG | 德国 | 2 | $3.4K | 木质碎料板、非泡沫塑料片 |
| YW Baibo Trading Co. | 中国 | 1 | $3.3K | 机床零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $154 | 塑料涂层织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 低吸水率瓷砖 | Caesarstone South East Asia Pte. Ltd. | 印度 | $6.9K |
| 2026-06-23 | 低吸水率瓷砖 | Caesarstone South East Asia Pte. Ltd. | 印度 | $4.1K |
| 2026-06-23 | 低吸水率瓷砖 | Caesarstone South East Asia Pte. Ltd. | 印度 | $3.0K |
| 2026-06-11 | 不锈钢洗涤槽 | Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-11 | 不锈钢洗涤槽 | Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 不锈钢洗涤槽 | Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 不锈钢洗涤槽 | Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | $373 |
| 2026-06-11 | 不锈钢洗涤槽 | Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2026-06-11 | 不锈钢洗涤槽 | Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | $491 |
| 2026-06-11 | 其他塑料洁具 | Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | $407 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他水泥制品 | INTEC Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-12-26 | 其他水泥制品 | INTEC Co., Ltd. | 越南 | $77 |