INTEC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
51
进口笔数
51
出口笔数
$45.0K
进口金额
$129.4K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-09-16
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301430140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJN1J0H |
| 成立日期 | 1996-10-16 |
| 联系地址 | 260/44A Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Và Thêu Công Nghiệp Yên Tích |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260/44A Nguyễn Thái Bình P.12, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu ngành thê. Sản xuất các mặt hàng thêu vi tính. Dịch vụ tin học : thảo chương trình phần mềm tin học và thiết kế mẫu thêu vi tính. Dệt, may (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở công ty). Mua bán nguyên phụ liệu, máy móc thiết bị ngành dệt, may. Xúc tiến thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua bán điện thoại, máy fax, các loại phụ tùng của điện thoại, máy móc phụ tùng ngành nhựa. Sản xuất các mặt hàng nhựa (trừ tái chế phế thải nhựa). Khai thác cát, đá, sỏi thuộc nhóm vật liệu xây dựng thông thường (chỉ hoạt động khi được cấp giấy phép theo quy định của pháp luật). Mua bán thiết bị ngành công nghiệp, vật liệu xây dựng. Vận tải hàng hóa, hành khách đường sông, đường bộ. Xây dựng công nghiệp. San lấp mặt bằng.Bổ sung: Kinh doanh vận tải biển. Cho thuê tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển./.Giảm ngành : Du lịch lữ hành nội địa. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $129.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Phong Export Import Trading Investment Co., Ltd. | 越南 | 38 | $33.9K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.9K | 其他拉链、拉链零件 |
| Mirae Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $2.0K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Intec Vietnam Holdings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $154 | 其他水泥制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hue Anh Co., Ltd. | 越南 | 29 | $102.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Van Thanh Trading Service Production Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Phu Khang Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $7.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Phu Tho Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 印刷标签、装饰流苏 |
| Phuc Linh Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 高强力机织物、染色合成针织布 |
| Phuong Nam Garment Production Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 印刷标签、染色聚酯布 |
| Thuan Phat Export Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $342 | 聚酯机织物、其他拉链 |
| Dapcau Garment Corporation Joint Stock Company | 越南 | 1 | $190 | 染色棉针织布、非织造标签 |
| Bang Long Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $180 | 印刷标签、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他水泥制品 | INTEC VIETNAM HOLDINGS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-26 | 其他水泥制品 | INTEC VIETNAM HOLDINGS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-11-25 | 塑料涂层织物 | THANH PHONG EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-11-25 | 塑料涂层织物 | THANH PHONG EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT CO LTD | 越南 | $284 |
| 2025-11-25 | 塑料涂层织物 | THANH PHONG EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-07-25 | 塑料涂层织物 | THANH PHONG EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT CO LTD | 越南 | $828 |
| 2025-07-25 | 重型无纺布 | MIRAE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-10 | 塑料涂层织物 | THANH PHONG EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 塑料涂层织物 | THANH PHONG EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-03-28 | 塑料涂层织物 | THANH PHONG EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT CO LTD | 越南 | $509 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 塑料涂层织物 | PHU KHANG JOINT STOCK CO | 越南 | $242 |
| 2025-09-16 | 塑料涂层织物 | PHU KHANG JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-07 | 塑料涂层织物 | PHU KHANG JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-07 | 塑料涂层织物 | PHU KHANG JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-27 | 扣件及零件 | PHUC LINH GARMENT CO LTD | 越南 | $603 |
| 2025-03-27 | 印刷标签 | PHUC LINH GARMENT CO LTD | 越南 | $68 |
| 2024-12-31 | 塑料涂层织物 | VAN THANH TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $351 |
| 2024-12-31 | 塑料涂层织物 | VAN THANH TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $360 |
| 2024-12-25 | 塑料涂层织物 | PHUC LINH GARMENT CO LTD | 越南 | $954 |
| 2024-12-25 | 塑料涂层织物 | PHUC LINH GARMENT CO LTD | 越南 | $198 |