Nhat Quang Label Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Nhãn Mác Nhật Quang

26
进口笔数
393
出口笔数
$1.19M
进口金额
$70.54M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $569.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2023-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $14.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 13 笔2023-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $30.1K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $61.2K · 10 笔2024-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $36.9K · 6 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $13.1K · 7 笔2024-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $15.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 9 笔2024-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $66.8K · 9 笔2024-10进口 $141.9K · 2 笔出口 $15.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 10 笔2024-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $87.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2025-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $13.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 11 笔2025-05进口 $75.0K · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 12 笔2025-10进口 $92 · 2 笔出口 $74.3K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 14 笔2025-12进口 $569.9K · 1 笔出口 $84.7K · 18 笔2026-01进口 $19.8K · 1 笔出口 $28.5K · 15 笔2026-02进口 $94 · 1 笔出口 $21.5K · 11 笔2026-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $41.0K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2023-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $14.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 13 笔2023-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $30.1K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $61.2K · 10 笔2024-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $36.9K · 6 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $13.1K · 7 笔2024-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $15.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 9 笔2024-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $66.8K · 9 笔2024-10进口 $141.9K · 2 笔出口 $15.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 10 笔2024-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $87.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2025-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $13.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 11 笔2025-05进口 $75.0K · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 12 笔2025-10进口 $92 · 2 笔出口 $74.3K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 14 笔2025-12进口 $569.9K · 1 笔出口 $84.7K · 18 笔2026-01进口 $19.8K · 1 笔出口 $28.5K · 15 笔2026-02进口 $94 · 1 笔出口 $21.5K · 11 笔2026-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $41.0K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号0302459713
企查查编码QVN68DN378
成立日期2001-11-19
联系地址Số 41, Đường Số 4, Khu Dân Cư Park Hills Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHÃN MÁC NHẬT QUANG
企业英文名称NHAT QUANG LABEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, Đường Số 4, Khu Dân Cư Park Hills Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话02837166504
邮箱pre@nhatquanglabel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481013涂布纸卷
844610窄幅织机
844849织机零件附件
8451908451机器零件
846693机床零件
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
820890其他机器刀具
841410真空泵
844110纸张切割机

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
580790非织造标签
560750合成纤维绳
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
490890非玻璃化转印纸
580890装饰流苏
420340其他皮革衣着附件
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利4$586.0K
中国9$368.6K
韩国10$231.5K
法国1$1.5K
中国香港1$772
中国台湾1$215

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南265$70.08M
韩国69$196.6K
中国香港52$98.5K
美国2$40.4K
新加坡15$40.2K
缅甸29$32.4K
泰国6$20.8K
印度尼西亚13$11.0K
意大利1$5.3K
印度3$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEI International S.r.l.意大利2$570.0K织机零件附件、无梭织机
Mooreum Paper Co., Ltd.韩国10$231.5K涂布印刷纸(>435×297mm)、涂布纸卷
Shenzhen Reborn Intelligent Equipment Technology Co., Ltd.中国1$135.0K纸张切割机、其他造纸机械
Huzhou Hyundai Textile Machinery Co., Ltd.中国1$98.0K无梭织机、织机零件附件
Wenzhou Xuhong Machinery Co., Ltd.中国1$75.0K其他钢弹簧、其他钢铁制品
Hoaco Automation Global Pte. Ltd.新加坡1$48.0K温控处理设备、纸张切割机
Cartes S.r.l.意大利2$16.0K其他印刷机零件、其他石油气
Houllly Intl Industrial Corp. Ltd.中国1$9.5K其他印刷机零件、其他钢铁制品
GOLD FAI MACHINERY CO., LTD.中国1$3.0K其他机器刀具、电力控制板
Staubli (H.K.) Ltd.中国2$2.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南37$69.20M印刷标签、非织造标签
Kammi Apparel Co., Ltd.越南13$260.4K非乙烯塑料袋、25-70克非织造布
Evolution3 Ltd.越南100$239.6K金属拉链、印刷标签
Moonya Moonya Co., Ltd.越南21$200.0K橡塑浸渍纱线、非乙烯塑料袋
Evolution3 Ltd.中国51$88.6K200克以上牛仔布、塑料涂层织物
Moonya Moonya越南15$54.4K婴儿纺织服装、女式化纤浴袍
Pungkook Corp.缅甸15$24.9K拉链零件、金属钩环
The Soul Gear Co., Ltd.越南13$17.7K其他塑料制品、其他泡沫塑料
Pungkook Corp.韩国14$14.0K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
Eo Bago Co., Ltd.缅甸13$7.0K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05纸张切割机HOACO AUTOMATION GLOBAL PTE LTD中国$48.0K
2026-02-27其他塑料制品MEI INTERNATIONAL S.R.L.意大利$64
2026-02-27其他塑料制品MEI INTERNATIONAL S.R.L.意大利$23
2026-02-27其他塑料制品MEI INTERNATIONAL S.R.L.意大利$6
2026-01-17涂布纸卷MOORIM PAPER CO LTD韩国$5.5K
2026-01-17涂布纸卷MOORIM PAPER CO LTD韩国$9.2K
2026-01-17涂布纸卷MOORIM PAPER CO LTD韩国$3.0K
2026-01-17涂布纸卷MOORIM PAPER CO LTD韩国$2.0K
2025-12-22窄幅织机MEI INTERNATIONAL S.R.L意大利$418.7K
2025-12-22窄幅织机MEI INTERNATIONAL S.R.L意大利$145.4K

出口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机织标签Moonya Moonya韩国$57
2026-04-28机织标签TEXTYLE ASIA PTE LTD越南$2.4K
2026-04-28机织标签Moonya Moonya韩国$170
2026-04-28机织标签Moonya Moonya韩国$169
2026-04-28机织标签Moonya Moonya韩国$13
2026-04-28机织标签Moonya Moonya韩国$1.1K
2026-04-28机织标签Moonya Moonya韩国$41
2026-04-28机织标签Moonya Moonya韩国$104
2026-04-28机织标签TEXTYLE ASIA PTE LTD越南$273
2026-04-28机织标签Moonya Moonya韩国$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Quang Label Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →