Thanh Phong Export Import Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thanh Phong
- 邮箱9
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$493.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313508056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBQK4EW |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Số 82, Đường Đông Hưng Thuận 5, KP 7, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THANH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82, Đường Đông Hưng Thuận 5, KP 7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84946353289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $382.1K |
| 韩国 | 51 | $94.8K |
| 法国 | 3 | $14.4K |
| 泰国 | 2 | $244 |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kammi Apparel Co., Ltd. | 越南 | 18 | $121.0K | 非乙烯塑料袋、25-70克非织造布 |
| Guston Molinel S.A. | 越南 | 10 | $61.1K | 其他拉链、其他塑料制品 |
| Namyang International Co., Ltd. | 越南 | 18 | $46.1K | 其他拉链、塑料涂层织物 |
| INTEC Co., Ltd. | 越南 | 38 | $33.9K | 塑料涂层织物、其他拉链 |
| CTY CP May Truong Son | 越南 | 6 | $30.6K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Easy International Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.7K | 化纤男衬衫、合成纤维缝纫线 |
| INTEC Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $19.7K | 塑料涂层织物、填充用羽毛羽绒 |
| Hangzhou Jiayi Import & Export Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $10.3K | 塑料涂层织物 |
| Reggie Designs Ltd. | 韩国 | 6 | $9.9K | 塑料涂层织物 |
| Hansol Shirts Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.9K | 男式纤维衬衫、棉质衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Guston Molinel S.A. | 法国 | $61 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Guston Molinel S.A. | 法国 | $207 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Guston Molinel S.A. | 法国 | $175 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Guston Molinel S.A. | 法国 | $60 |
| 2026-04-17 | 70-150克非织造布 | Namyang International | 韩国 | $654 |
| 2026-04-17 | 塑料涂层织物 | Namyang International | 韩国 | $18 |
| 2026-04-13 | 塑料涂层织物 | Kammi Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 塑料涂层织物 | Kammi Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 塑料涂层织物 | MODEST TRADING | — | $184 |
| 2026-03-25 | 塑料涂层织物 | MODEST TRADING | — | $272 |