Anttoi Yeji Fashion Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG ANTTOI YEJI

141
进口笔数
90
出口笔数
$2.27M
进口金额
$6.10M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $60.2K · 3 笔出口 $58.1K · 4 笔2024-02进口 $69.3K · 3 笔出口 $161.3K · 6 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $171.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.7K · 9 笔出口 $148.1K · 1 笔2024-06进口 $69.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.9K · 3 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-08进口 $17.1K · 3 笔出口 $231.9K · 4 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $231.2K · 3 笔2024-10进口 $137.4K · 7 笔出口 $319.8K · 6 笔2024-11进口 $73.1K · 4 笔出口 $76.8K · 3 笔2024-12进口 $131.6K · 5 笔出口 $204.3K · 5 笔2025-01进口 $39.8K · 3 笔出口 $273.5K · 2 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $212.1K · 2 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $178.4K · 3 笔2025-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-07进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $76.8K · 1 笔2025-09进口 $10.2K · 3 笔出口 $121.9K · 2 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $47.1K · 1 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.9K · 2 笔出口 $51.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $120.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $60.2K · 3 笔出口 $58.1K · 4 笔2024-02进口 $69.3K · 3 笔出口 $161.3K · 6 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $171.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.7K · 9 笔出口 $148.1K · 1 笔2024-06进口 $69.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.9K · 3 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-08进口 $17.1K · 3 笔出口 $231.9K · 4 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $231.2K · 3 笔2024-10进口 $137.4K · 7 笔出口 $319.8K · 6 笔2024-11进口 $73.1K · 4 笔出口 $76.8K · 3 笔2024-12进口 $131.6K · 5 笔出口 $204.3K · 5 笔2025-01进口 $39.8K · 3 笔出口 $273.5K · 2 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $212.1K · 2 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $178.4K · 3 笔2025-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-07进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $76.8K · 1 笔2025-09进口 $10.2K · 3 笔出口 $121.9K · 2 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $47.1K · 1 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.9K · 2 笔出口 $51.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $120.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700825426
企查查编码QVNMFEY63K
成立日期2016-07-21
联系地址Xóm Vinh Ngoại, Xã Thượng Kiệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG ANTTOI YEJI
企业英文名称ANTTOI YEJI FASHION GARMNET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Vinh Ngoại, Xã Phát Diệm, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84947515556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
520839棉机织布
580620窄幅弹性织物
960719其他拉链
560311轻质无纺布
551219聚酯短纤织物
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
620630女式棉衬衫
620640女式化纤衬衫
620462女式棉裤
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
610520化纤男衬衫
620453女式化纤裙
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$1.21M
韩国44$971.6K
越南12$58.4K
中国台湾2$28.8K
印度2$571

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国80$5.23M
越南4$607.8K
印度2$235.9K
美国3$25.9K
中国1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEC Ltd.中国77$1.18M高强力机织物、弹性针织布
INTEC Ltd.韩国43$860.5K聚酯长丝织物、印刷标签
Jungwoo Korea Co., Ltd.韩国2$83.4K塑料衣着附件、非织造标签
INTEC Co., Ltd.越南2$31.1K塑料涂层织物、其他拉链
NK KOREA韩国3$29.4K塑料衣着附件、印刷标签
Yeji Co.越南3$15.8K印刷标签、机织标签
Nhat Quang Label Co., Ltd.越南3$15.8K印刷标签、机织标签
Thanh Phong Export Import Trading Investment Co., Ltd.越南3$9.7K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Nevelos Graffiti Scanning (India) Private Ltd.印度2$571印刷标签
IN TEC Ltd.印度2$486印刷标签

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEC Ltd.韩国23$2.52M塑料涂层织物、女式化纤裤
Jungwoo Korea Co., Ltd.韩国29$2.12M女式化纤裤、女式化纤衬衫
INTEC Co., Ltd.越南2$605.7K塑料涂层织物、其他拉链
M.J. Co., Ltd.韩国21$446.4K木制工具部件、女式棉衬衫
Hass Designs Pvt. Ltd.印度2$235.9K男式化纤大衣、塑纺容器
Van & Cargo Line Co., Ltd.韩国4$103.9K男式化纤裤、男式纤维衬衫
INTEC Ltd.美国2$25.9K化纤女式大衣、化纤针织服装
NK KOREA韩国1$25.8K女式化纤夹克
Kookmin Bank韩国1$9.3K其他油渣饼、10mm以上不锈钢板
Phu Tho Garment Co., Ltd.韩国1$7.3K聚酯短纤、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22聚酯长丝织物Zhejiang Qianshuo Textile Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-16聚酯长丝织物INTEC Ltd.中国台湾$17.2K
2026-06-15塑料衣着附件INTEC Ltd.韩国$5.3K
2026-06-15其他人造窄幅布INTEC LTD韩国$4.6K
2026-06-15其他拉链INTEC Ltd.韩国$3.9K
2026-06-15聚酯长丝织物INTEC Ltd.中国$12.6K
2026-06-15印刷标签INTEC Ltd.韩国$237
2026-06-15合成纤维缝纫线INTEC LTD韩国$1.8K
2026-06-15聚酯长丝织物INTEC Ltd.中国$4.1K
2026-06-15重型无纺布INTEC LTD韩国$562

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤夹克NK KOREA韩国$25.8K
2026-04-06男式化纤裤Van & Cargo Line Co., Ltd.韩国$25.4K
2026-02-09女式棉衬衫M.J. Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-02-09化纤连衣裙M.J. Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-02-09女式棉裤M.J. Co., Ltd.韩国$918
2026-02-09化纤连衣裙M.J. Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-02-09女式纺织长裤M.J. Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-02-09女式棉衬衫M.J. Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-02-09女式棉衬衫M.J. Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-02-09棉质连衣裙M.J. Co., Ltd.韩国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Anttoi Yeji Fashion Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →