Anttoi Yeji Fashion Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG ANTTOI YEJI
135
进口笔数
89
出口笔数
$2.15M
进口金额
$6.10M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700825426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFEY63K |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Xóm Vinh Ngoại, Xã Thượng Kiệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG ANTTOI YEJI |
| 企业英文名称 | ANTTOI YEJI FASHION GARMNET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Vinh Ngoại, Xã Phát Diệm, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947515556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.15M |
| 韩国 | 41 | $937.4K |
| 越南 | 12 | $58.4K |
| 印度 | 2 | $571 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $5.23M |
| 越南 | 4 | $607.8K |
| 印度 | 2 | $235.9K |
| 美国 | 2 | $25.9K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEC Ltd. | 中国 | 76 | $1.12M | 高强力机织物、弹性针织布 |
| INTEC Ltd. | 韩国 | 41 | $827.8K | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.1K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| INTEC Ltd. | 越南 | 2 | $31.1K | 塑料涂层织物、其他拉链 |
| NK KOREA | 韩国 | 2 | $23.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Yeji Co. | 越南 | 3 | $15.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Nhat Quang Label Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Thanh Phong Export Import Trading Investment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.7K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Nevelos Graffiti Scanning (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $571 | 印刷标签 |
| IN TEC Ltd. | 印度 | 2 | $486 | 印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEC Ltd. | 韩国 | 23 | $2.52M | 女式化纤裤、女式棉衬衫 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 29 | $2.12M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| INTEC Ltd. | 越南 | 2 | $605.7K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| M.J. Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $446.4K | 木制工具部件、女式棉衬衫 |
| Hass Designs Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $235.9K | 男式化纤大衣、塑纺容器 |
| Van & Cargo Line Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $103.9K | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| INTEC Ltd. | 美国 | 2 | $25.9K | 化纤女式大衣、化纤针织服装 |
| NK KOREA | 韩国 | 1 | $25.8K | 女式化纤夹克 |
| Kookmin Bank | 韩国 | 1 | $9.3K | 其他油渣饼、10mm以上不锈钢板 |
| Phu Tho Garment Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.3K | 聚酯短纤、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 机织标签 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $142 |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $132 |
| 2026-04-27 | 机织标签 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $142 |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $132 |
| 2026-04-27 | 钢铁钉及U形钉 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $612 |
| 2026-04-27 | 其他人造窄幅布 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $751 |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 其他人造窄幅布 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $751 |
| 2026-04-27 | 钢铁钉及U形钉 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $612 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤夹克 | NK KOREA | 韩国 | $25.8K |
| 2026-04-06 | 男式化纤裤 | Van & Cargo Line Co., Ltd. | 韩国 | $25.4K |
| 2026-02-09 | 女式棉裤 | M J CO LTD | 韩国 | $918 |
| 2026-02-09 | 女式棉衬衫 | M J CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 化纤连衣裙 | M J CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 女式纺织长裤 | M J CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 化纤连衣裙 | M J CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 女式棉衬衫 | M J CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 女式棉衬衫 | M J CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-09 | 棉质连衣裙 | M J CO LTD | 韩国 | $3.7K |