Mirae Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 6,450 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần MIRAE

236
进口笔数
6,450
出口笔数
$6.46M
进口金额
$29.83M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-19
最近出口
46
供应商数
504
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $25.9K · 15 笔2023-11进口 $19.5K · 3 笔出口 $257.6K · 63 笔2023-12进口 $96.2K · 5 笔出口 $470.5K · 98 笔2024-01进口 $426.3K · 15 笔出口 $1.12M · 184 笔2024-02进口 $227.7K · 7 笔出口 $790.6K · 119 笔2024-03进口 $228.2K · 6 笔出口 $1.40M · 250 笔2024-04进口 $284.4K · 6 笔出口 $865.1K · 177 笔2024-05进口 $234.3K · 8 笔出口 $665.4K · 156 笔2024-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $460.2K · 161 笔2024-07进口 $92.3K · 4 笔出口 $258.8K · 138 笔2024-08进口 $100.8K · 3 笔出口 $409.9K · 130 笔2024-09进口 $37.7K · 2 笔出口 $206.9K · 96 笔2024-10进口 $198.1K · 10 笔出口 $421.8K · 83 笔2024-11进口 $111.4K · 4 笔出口 $478.1K · 85 笔2024-12进口 $213.5K · 6 笔出口 $649.9K · 117 笔2025-01进口 $200.4K · 6 笔出口 $1.19M · 141 笔2025-02进口 $252.1K · 9 笔出口 $1.22M · 159 笔2025-03进口 $100.6K · 4 笔出口 $1.17M · 237 笔2025-04进口 $56.4K · 3 笔出口 $815.3K · 217 笔2025-05进口 $82.9K · 5 笔出口 $826.1K · 208 笔2025-06进口 $125.4K · 4 笔出口 $863.4K · 168 笔2025-07进口 $85.8K · 4 笔出口 $505.2K · 162 笔2025-08进口 $77.7K · 3 笔出口 $162.8K · 80 笔2025-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $329.9K · 84 笔2025-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $499.7K · 85 笔2025-11进口 $171.3K · 6 笔出口 $622.2K · 81 笔2025-12进口 $99.0K · 4 笔出口 $1.10M · 139 笔2026-01进口 $204.0K · 9 笔出口 $759.7K · 200 笔2026-02进口 $192.0K · 5 笔出口 $656.4K · 136 笔2026-03进口 $301.9K · 9 笔出口 $1.20M · 203 笔2026-04进口 $337.7K · 4 笔出口 $821.0K · 199 笔2026-05进口 $257.6K · 6 笔出口 $1.18M · 244 笔2026-06进口 $195.5K · 5 笔出口 $1.04M · 172 笔2026-07进口 $118.9K · 7 笔出口 $472.7K · 193 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $423 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25020232024202520262023-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $25.9K · 15 笔2023-11进口 $19.5K · 3 笔出口 $257.6K · 63 笔2023-12进口 $96.2K · 5 笔出口 $470.5K · 98 笔2024-01进口 $426.3K · 15 笔出口 $1.12M · 184 笔2024-02进口 $227.7K · 7 笔出口 $790.6K · 119 笔2024-03进口 $228.2K · 6 笔出口 $1.40M · 250 笔2024-04进口 $284.4K · 6 笔出口 $865.1K · 177 笔2024-05进口 $234.3K · 8 笔出口 $665.4K · 156 笔2024-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $460.2K · 161 笔2024-07进口 $92.3K · 4 笔出口 $258.8K · 138 笔2024-08进口 $100.8K · 3 笔出口 $409.9K · 130 笔2024-09进口 $37.7K · 2 笔出口 $206.9K · 96 笔2024-10进口 $198.1K · 10 笔出口 $421.8K · 83 笔2024-11进口 $111.4K · 4 笔出口 $478.1K · 85 笔2024-12进口 $213.5K · 6 笔出口 $649.9K · 117 笔2025-01进口 $200.4K · 6 笔出口 $1.19M · 141 笔2025-02进口 $252.1K · 9 笔出口 $1.22M · 159 笔2025-03进口 $100.6K · 4 笔出口 $1.17M · 237 笔2025-04进口 $56.4K · 3 笔出口 $815.3K · 217 笔2025-05进口 $82.9K · 5 笔出口 $826.1K · 208 笔2025-06进口 $125.4K · 4 笔出口 $863.4K · 168 笔2025-07进口 $85.8K · 4 笔出口 $505.2K · 162 笔2025-08进口 $77.7K · 3 笔出口 $162.8K · 80 笔2025-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $329.9K · 84 笔2025-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $499.7K · 85 笔2025-11进口 $171.3K · 6 笔出口 $622.2K · 81 笔2025-12进口 $99.0K · 4 笔出口 $1.10M · 139 笔2026-01进口 $204.0K · 9 笔出口 $759.7K · 200 笔2026-02进口 $192.0K · 5 笔出口 $656.4K · 136 笔2026-03进口 $301.9K · 9 笔出口 $1.20M · 203 笔2026-04进口 $337.7K · 4 笔出口 $821.0K · 199 笔2026-05进口 $257.6K · 6 笔出口 $1.18M · 244 笔2026-06进口 $195.5K · 5 笔出口 $1.04M · 172 笔2026-07进口 $118.9K · 7 笔出口 $472.7K · 193 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $423 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700393217
企查查编码QVN362K7QP
成立日期2007-07-06
联系地址Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIRAE
企业英文名称MIRAE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất, gia công và kinh doanh sản phẩm gòn, tấm chằng gòn, gòn kim, vải địa kỹ thuật nguyên phụ liệu may mặc; - Sản xuất, gia công và kinh doanh nguyên phụ liệu ngành dệt may; - Lắp ráp máy móc thiết bị các loại làm gòn, đệm, chằng gòn, đệm lò xo, máy thêu; - Sản xuất đệm lò xo; - Thực hiện quyền nhập khẩu đệm lò xo và máy móc thiết bị làm gòn, đệm, chằng gòn, đệm lò xo; - Sản xuất, lắp ráp máy móc, thiết bị sản phẩm đệm gòn. - Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu các loại hàng hóa có mã số HS: 4821, 5807 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm
电话+842743791038
邮箱thu@miraefiber.com
传真+842743791037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,688.1443亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
580710机织标签
482110印刷标签
560311轻质无纺布
560122人造纤维絮胎
731449涂层钢丝制品
841459其他风扇
841620炉用燃烧器
844832纺织纤维预处理机零件
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
56039225-70克非织造布
482110印刷标签
560394重型无纺布
580790非织造标签
580710机织标签
560122人造纤维絮胎
550620聚酯短纤
560129其他絮胎制品
560391轻质无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国112$3.93M
中国84$1.37M
印度尼西亚14$647.6K
中国台湾11$365.6K
泰国3$59.7K
印度2$37.1K
中国香港8$30.7K
越南4$5.6K
孟加拉国1$3.8K
柬埔寨1$982

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,998$8.94M
美国1,933$7.63M
孟加拉国754$4.82M
印度尼西亚544$2.18M
印度132$1.28M
中国200$747.0K
柬埔寨299$640.9K
斯里兰卡110$627.8K
中国香港105$612.4K
泰国55$351.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirae Fiber Tech Co., Ltd.韩国30$1.29M聚酯短纤
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡29$810.1K已梳棉花、聚酯短纤
Mirae Innobiz韩国21$744.9K聚酯短纤
Andtop Chemical Co., Ltd.韩国20$580.5K聚酯短纤
Teijin Frontier (USA), Inc.印度尼西亚10$456.3K聚酯短纤
Hansung Fiber Co., Ltd.韩国11$376.4K聚酯短纤
Koreco Co., Ltd.韩国9$251.9K聚酯短纤、980200
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国6$164.7K聚酯短纤、PET塑料片材
Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd.中国6$163.0K人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械
R PAC Hong Kong Ltd.中国香港20$64.5K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 504)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Primaloft, Inc.英国3,037$13.66M70-150克非织造布、25-70克非织造布
PrimaLoft, Inc.美国805$2.49M70-150克非织造布、25-70克非织造布
Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国169$2.23M染色尼龙织物、弹性针织布
Penguin Apparels Pvt. Ltd.印度42$967.9K染色尼龙织物、机织标签
Kadena Sportswear Ltd.孟加拉国55$411.4K聚氨酯纺织物、印刷标签
RAINWEAR PVT LTD印度38$364.3K其他塑料制品、染色尼龙织物
Karnaphuli Sportswear Industries Ltd.孟加拉国59$247.5K其他拉链、染色尼龙织物
Intermax Co., Ltd.英国51$152.4K70-150克非织造布、25-70克非织造布
New Gfv International Corp英国32$144.5K重型无纺布、其他皮革鞋
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南51$137.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚酯短纤Mirae Innobiz韩国$42.5K
2026-07-28聚酯短纤Mirae Fiber Tech Co., Ltd.韩国$40.3K
2026-07-24机织标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$2.0K
2026-07-24机织标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$160
2026-07-15聚酯短纤Mirae Fiber Tech Co., Ltd.韩国$30.5K
2026-07-09机织标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$140
2026-07-09液压气压阀门JIAHONG XIE中国$156
2026-07-09机织标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$1.5K
2026-07-07机织标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$140
2026-07-07机织标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$1.5K

出口(共 6,450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-19印刷标签PRIME GLOVES MANUFACTURING INC.菲律宾$16
2026-09-1925-70克非织造布PRIME GLOVES MANUFACTURING INC.菲律宾$403
2026-09-19非织造标签PRIME GLOVES MANUFACTURING INC.菲律宾$4
2026-07-31印刷标签PrimaLoft, Inc.美国$8
2026-07-3125-70克非织造布PrimaLoft, Inc.美国$836
2026-07-3170-150克非织造布PrimaLoft, Inc.美国$728
2026-07-3025-70克非织造布PT TAINAN ENTERPRISES INDONESIA印度尼西亚$143
2026-07-3070-150克非织造布PrimaLoft, Inc.美国$10.3K
2026-07-3070-150克非织造布Poong In Trading Co., Ltd.韩国$933
2026-07-3025-70克非织造布PT TAINAN ENTERPRISES INDONESIA印度尼西亚$232

相关企业 · 同类产品

Mirae Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →