DAC Classical Technique & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Cơ Điện Dac
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$525.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106201274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y0RFMU |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Lương Quy, Xã Xuân Nộn, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN DAC |
| 企业英文名称 | DAC CLASSICAL TECHNIQUE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Quy, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $525.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $525.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 无电机吸尘器 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 无电机吸尘器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $507 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $507 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2025-10-24 | 药芯焊丝 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |