Thien Long Trading Technical Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Kỹ THUậT THươNG MạI THIêN LONG
34
进口笔数
0
出口笔数
$311.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315222662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TERVD9 |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | 103 Đường Số 9, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG TRADING TECHNICAL DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Trần Thị Ngôi, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84967309345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $311.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $126.1K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yida Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 11 | $78.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $765 |
| 2025-03-22 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-22 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-22 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-03-22 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-22 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-22 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-03-22 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $635 |
| 2025-01-16 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-11-12 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $381 |