Kam Fung Vietnam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,415 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KAM FUNG VIệT NAM

1,356
进口笔数
2,415
出口笔数
$28.73M
进口金额
$58.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
50
供应商数
275
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $210.9K · 1 笔2023-11进口 $330.3K · 19 笔出口 $557.1K · 24 笔2023-12进口 $369.7K · 30 笔出口 $1.43M · 41 笔2024-01进口 $290.9K · 25 笔出口 $932.3K · 42 笔2024-02进口 $21.6K · 8 笔出口 $438.4K · 20 笔2024-03进口 $651.2K · 29 笔出口 $1.13M · 33 笔2024-04进口 $364.0K · 29 笔出口 $1.09M · 60 笔2024-05进口 $349.9K · 27 笔出口 $956.8K · 38 笔2024-06进口 $508.5K · 33 笔出口 $1.37M · 54 笔2024-07进口 $577.2K · 41 笔出口 $1.19M · 53 笔2024-08进口 $654.8K · 35 笔出口 $1.50M · 51 笔2024-09进口 $475.9K · 23 笔出口 $2.00M · 47 笔2024-10进口 $632.2K · 26 笔出口 $1.27M · 38 笔2024-11进口 $406.4K · 24 笔出口 $1.01M · 38 笔2024-12进口 $278.0K · 25 笔出口 $752.8K · 31 笔2025-01进口 $406.0K · 24 笔出口 $887.4K · 35 笔2025-02进口 $242.7K · 17 笔出口 $859.0K · 30 笔2025-03进口 $375.1K · 29 笔出口 $620.8K · 22 笔2025-04进口 $1.07M · 30 笔出口 $1.06M · 28 笔2025-05进口 $976.0K · 34 笔出口 $889.9K · 37 笔2025-06进口 $864.9K · 43 笔出口 $2.58M · 84 笔2025-07进口 $813.3K · 35 笔出口 $1.95M · 84 笔2025-08进口 $1.07M · 31 笔出口 $1.42M · 59 笔2025-09进口 $822.6K · 30 笔出口 $2.21M · 47 笔2025-10进口 $683.3K · 32 笔出口 $1.36M · 49 笔2025-11进口 $832.5K · 42 笔出口 $739.5K · 41 笔2025-12进口 $656.2K · 40 笔出口 $1.41M · 80 笔2026-01进口 $990.0K · 33 笔出口 $1.53M · 67 笔2026-02进口 $389.9K · 28 笔出口 $496.2K · 31 笔2026-03进口 $813.9K · 33 笔出口 $2.41M · 76 笔2026-04进口 $2.88M · 55 笔出口 $2.43M · 88 笔2026-05进口 $2.08M · 59 笔出口 $1.45M · 80 笔2026-06进口 $1.61M · 59 笔出口 $4.68M · 204 笔2026-07进口 $1.40M · 65 笔出口 $3.78M · 206 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $210.9K · 1 笔2023-11进口 $330.3K · 19 笔出口 $557.1K · 24 笔2023-12进口 $369.7K · 30 笔出口 $1.43M · 41 笔2024-01进口 $290.9K · 25 笔出口 $932.3K · 42 笔2024-02进口 $21.6K · 8 笔出口 $438.4K · 20 笔2024-03进口 $651.2K · 29 笔出口 $1.13M · 33 笔2024-04进口 $364.0K · 29 笔出口 $1.09M · 60 笔2024-05进口 $349.9K · 27 笔出口 $956.8K · 38 笔2024-06进口 $508.5K · 33 笔出口 $1.37M · 54 笔2024-07进口 $577.2K · 41 笔出口 $1.19M · 53 笔2024-08进口 $654.8K · 35 笔出口 $1.50M · 51 笔2024-09进口 $475.9K · 23 笔出口 $2.00M · 47 笔2024-10进口 $632.2K · 26 笔出口 $1.27M · 38 笔2024-11进口 $406.4K · 24 笔出口 $1.01M · 38 笔2024-12进口 $278.0K · 25 笔出口 $752.8K · 31 笔2025-01进口 $406.0K · 24 笔出口 $887.4K · 35 笔2025-02进口 $242.7K · 17 笔出口 $859.0K · 30 笔2025-03进口 $375.1K · 29 笔出口 $620.8K · 22 笔2025-04进口 $1.07M · 30 笔出口 $1.06M · 28 笔2025-05进口 $976.0K · 34 笔出口 $889.9K · 37 笔2025-06进口 $864.9K · 43 笔出口 $2.58M · 84 笔2025-07进口 $813.3K · 35 笔出口 $1.95M · 84 笔2025-08进口 $1.07M · 31 笔出口 $1.42M · 59 笔2025-09进口 $822.6K · 30 笔出口 $2.21M · 47 笔2025-10进口 $683.3K · 32 笔出口 $1.36M · 49 笔2025-11进口 $832.5K · 42 笔出口 $739.5K · 41 笔2025-12进口 $656.2K · 40 笔出口 $1.41M · 80 笔2026-01进口 $990.0K · 33 笔出口 $1.53M · 67 笔2026-02进口 $389.9K · 28 笔出口 $496.2K · 31 笔2026-03进口 $813.9K · 33 笔出口 $2.41M · 76 笔2026-04进口 $2.88M · 55 笔出口 $2.43M · 88 笔2026-05进口 $2.08M · 59 笔出口 $1.45M · 80 笔2026-06进口 $1.61M · 59 笔出口 $4.68M · 204 笔2026-07进口 $1.40M · 65 笔出口 $3.78M · 206 笔

工商档案

企业注册号0601119320
企查查编码QVN0U49P15
成立日期2016-09-22
联系地址Cụm Công nghiệp Thịnh Lâm, Thị Trấn Quất Lâm, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KAM FUNG VIỆT NAM
企业英文名称KAM FUNG VIET NAM INTERNATIONAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Thịnh Lâm, Xã Giao Ninh, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84963524170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
848071橡塑模具
491110商业广告材料
950300玩具模型
732690其他钢铁制品
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
630710清洁用布
940490其他寝具
392410塑料餐具
848071橡塑模具
392490塑料家用制品
580890装饰流苏
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国655$19.50M
越南502$5.41M
中国台湾79$2.66M
中国香港114$607.4K
马来西亚7$158.7K
日本7$86.8K
韩国4$42.8K
德国5$36.9K
泰国2$28.2K
爱沙尼亚1$18.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国650$13.89M
中国澳门538$13.58M
中国香港293$13.14M
日本61$6.32M
中国67$3.37M
墨西哥106$1.79M
西班牙80$1.24M
法国30$1.16M
越南129$1.09M
英国44$521.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yue Fung International Group Co., Ltd.中国167$5.41M橡塑模具、瓦楞纸箱
Yue Fung International Group越南178$5.16M瓦楞纸箱、其他纸制品
Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd.126$2.92M印刷标签、瓦楞纸箱
Yue Fung International Group Ltd.中国124$2.74M瓦楞纸箱、其他纸制品
Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd.中国87$2.22M其他纸制品、瓦楞纸箱
YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港74$1.43M玩具模型、印刷标签
Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd.越南97$1.33M瓦楞纸箱、其他纸制品
Yue Fung International Group Ltd.越南145$939.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yue Fung International Group Co., Ltd.越南109$925.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kam Fung Tai Fu International Co. Ltd.中国澳门65$128.0K印刷标签、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 275)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yue Fung International Group Co., Ltd.美国325$6.69M玩具模型、清洁用布
Kam Fung Tai Fu International Co. Ltd.中国澳门64$6.60M玩具模型、塑料封口件
Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd.美国63$5.21M玩具模型、清洁用布
Yue Fung International Group Ltd.墨西哥91$1.49M玩具模型
Yue Fung International Group Ltd.美国231$1.33M玩具模型、清洁用布
Yue Fung International Group Ltd.西班牙73$1.18M玩具模型
Yue Fung International Group越南93$1.00M玩具模型、瓦楞纸箱
TARGET俄罗斯54$566.6K玩具模型、女棉裤
Yue Fung International Group Ltd.越南90$468.9K玩具模型、瓦楞纸箱
Yue Fung International Group Ltd.澳大利亚118$117.0K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 1,356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31薄硬木胶合板Yue Fung International Group中国$29.3K
2026-07-31薄硬木胶合板Yue Fung International Group中国$935
2026-07-31薄硬木胶合板Yue Fung International Group中国$172
2026-07-31薄硬木胶合板Yue Fung International Group中国$2.2K
2026-07-31薄硬木胶合板Yue Fung International Group中国$8.3K
2026-07-31聚合物基油漆Yue Fung International Group越南$52
2026-07-30聚合物基油漆Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd.越南$10.9K
2026-07-30聚合物基油漆Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-30工业清洁制剂Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd.中国$249
2026-07-30聚合物基油漆Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd.越南$10.4K

出口(共 2,415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31玩具模型Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.中国澳门$5.7K
2026-07-31玩具模型Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.中国澳门$433
2026-07-31玩具模型Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.中国澳门$1.1K
2026-07-31玩具模型SPIN MASTER INTERNATIONAL中国澳门$358
2026-07-31玩具模型SPIN MASTER INC.中国澳门$1.5K
2026-07-31玩具模型BANDAI CO., LTD.中国澳门$20.2K
2026-07-31玩具模型BANDAI CO., LTD.中国澳门$20.2K
2026-07-31玩具模型Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.中国澳门$556
2026-07-31玩具模型Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.中国澳门$2.5K
2026-07-30玩具模型MELISSA & DOUG LLC中国澳门$6.3K

相关企业 · 同类产品

Kam Fung Vietnam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →