Kam Fung Vietnam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,925 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KAM FUNG VIệT NAM
1,173
进口笔数
1,925
出口笔数
$23.65M
进口金额
$48.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
179
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601119320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U49P15 |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Thịnh Lâm, Thị Trấn Quất Lâm, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KAM FUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAM FUNG VIET NAM INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Thịnh Lâm, Xã Giao Ninh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84963524170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 550 | $16.09M |
| 越南 | 441 | $4.23M |
| 中国台湾 | 67 | $2.21M |
| 中国香港 | 111 | $607.3K |
| 马来西亚 | 6 | $152.8K |
| 日本 | 7 | $86.8K |
| 韩国 | 4 | $42.8K |
| 德国 | 5 | $36.9K |
| 泰国 | 2 | $28.2K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 645 | $13.88M |
| 中国香港 | 132 | $10.25M |
| 中国澳门 | 217 | $6.56M |
| 日本 | 59 | $6.32M |
| 中国 | 67 | $3.37M |
| 墨西哥 | 106 | $1.79M |
| 西班牙 | 80 | $1.24M |
| 法国 | 29 | $1.16M |
| 越南 | 129 | $1.09M |
| 英国 | 44 | $521.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Fung International Group Co., Ltd. | 中国 | 172 | $5.58M | 橡塑模具、瓦楞纸箱 |
| Yue Fung International Group Co., Ltd. | 90 | $2.87M | 瓦楞纸箱、印刷标签 | |
| Yue Fung International Group Ltd. | 中国 | 124 | $2.74M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd. | 中国 | 88 | $2.27M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd. | 59 | $1.41M | 印刷标签、橡塑模具 | |
| Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd. | 越南 | 103 | $1.35M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yue Fung International Group Ltd. | 越南 | 145 | $939.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yue Fung International Group Co., Ltd. | 越南 | 111 | $925.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 42 | $545.9K | 印刷标签、其他苯乙烯聚合物 |
| Kam Fung Tai Fu International Co. Ltd. | 中国澳门 | 95 | $220.9K | 印刷标签、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 179)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Fung International Group Co., Ltd. | 美国 | 325 | $6.69M | 玩具模型、清洁用布 |
| Kam Fung Tai Fu International Co. Ltd. | 中国澳门 | 64 | $6.60M | 玩具模型 |
| Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd. | 美国 | 63 | $5.21M | 玩具模型、清洁用布 |
| Kam Fung Tai Fu International Co., Ltd. | 日本 | 45 | $5.01M | 玩具模型 |
| Yue Fung International Group Ltd. | 墨西哥 | 91 | $1.49M | 玩具模型 |
| Yue Fung International Group Ltd. | 美国 | 231 | $1.33M | 玩具模型、清洁用布 |
| Yue Fung International Group Ltd. | 西班牙 | 73 | $1.18M | 玩具模型 |
| Yue Fung International Group Co., Ltd. | 59 | $606.8K | 玩具模型、聚合物基油漆 | |
| Yue Fung International Group Ltd. | 越南 | 90 | $468.9K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Yue Fung International Group Ltd. | 澳大利亚 | 118 | $117.0K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1,173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | KAM FUNG TAI FU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | KAM FUNG TAI FU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | — | $800 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | — | $68 |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | — | $312 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | — | $68 |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | YUE FUNG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | — | $68 |
出口(共 1,925)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | CTY TNHH DC TM SUN VIGOR VN | 中国澳门 | $10 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | TARGET | 中国澳门 | $871 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | CTY TNHH DC TM SUN VIGOR VN | 中国澳门 | $15 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | CTY TNHH DC TM SUN VIGOR VN | 中国澳门 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | CTY TNHH DC TM SUN VIGOR VN | 中国澳门 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | TARGET | 中国澳门 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | CTY TNHH DC TM SUN VIGOR VN | 中国澳门 | $15 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | CTY TNHH DC TM SUN VIGOR VN | 中国澳门 | $31 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | CTY TNHH DC TM SUN VIGOR VN | 中国澳门 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | CTY TNHH DC TM SUN VIGOR VN | 中国澳门 | $744 |