Green Energy Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Năng Lượng Xanh

0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$7.50M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $810.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $459.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $690.4K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $594.3K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $583.5K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $546.1K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $463.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $810.1K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $471.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $459.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $690.4K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $594.3K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $583.5K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $546.1K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $463.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $810.1K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $471.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0312741740
企查查编码QVN5W6DEB8
成立日期2014-04-16
联系地址256 lầu 2B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NĂNG LƯỢNG XANH
企业英文名称GREEN ENERGY SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址256 lầu 2B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84906918187
官网www.bi2vi.com
传真+842862908680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
440139聚合木燃料
440121针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国158$7.26M
日本28$245.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CM Biomass Korea Ltd.韩国63$3.46M木颗粒、聚合木燃料
GS Global Corp.韩国23$1.39M初级形态PET、木颗粒
Wooho Commerce韩国22$892.9K针叶燃料木片、聚合木燃料
Chungbuk Dairy Cooperative韩国18$497.8K聚合木燃料、针叶燃料木片
Dongsue Logistics Co., Ltd.韩国12$245.3K聚合木燃料、椰纤编织地毯
Seoul Dairy Cooperative韩国6$237.6K聚合木燃料、燃料木块
MK Solar Co., Ltd.韩国3$224.4K木颗粒
Frontier Trading Co., Ltd.越南21$197.1K猫狗饲料、聚合木燃料
Kitazawa Trading Co., Ltd.日本3$24.4K甜菜糖蜜、针叶燃料木片
Daichu Corp.日本3$16.9K木颗粒、活性碳

近期贸易明细

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合木燃料YUJIN TRADING CO韩国$54.9K
2026-04-22聚合木燃料WOOHO COMMERCE韩国$42.7K
2026-04-17聚合木燃料WOOHO COMMERCE韩国$43.2K
2026-04-10聚合木燃料WOOHO COMMERCE韩国$64.5K
2026-04-09聚合木燃料Chungbuk Dairy Cooperative韩国$31.9K
2026-04-03聚合木燃料FRONTIER TRADING CO LTD日本$13.4K
2026-03-30聚合木燃料WOOHO COMMERCE韩国$63.5K
2026-03-28聚合木燃料Chungbuk Dairy Cooperative韩国$21.0K
2026-03-28聚合木燃料SN GLOBAL韩国$18.3K
2026-03-23聚合木燃料SN GLOBAL韩国$18.6K

相关企业 · 同类产品

Green Energy Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →