Green Energy Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Năng Lượng Xanh
0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$7.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312741740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W6DEB8 |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | 256 lầu 2B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NĂNG LƯỢNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ENERGY SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256 lầu 2B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906918187 |
| 官网 | www.bi2vi.com |
| 传真 | +842862908680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440121 | 针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 158 | $7.26M |
| 日本 | 28 | $245.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM Biomass Korea Ltd. | 韩国 | 63 | $3.46M | 木颗粒、聚合木燃料 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 23 | $1.39M | 初级形态PET、木颗粒 |
| Wooho Commerce | 韩国 | 22 | $892.9K | 针叶燃料木片、聚合木燃料 |
| Chungbuk Dairy Cooperative | 韩国 | 18 | $497.8K | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $245.3K | 聚合木燃料、椰纤编织地毯 |
| Seoul Dairy Cooperative | 韩国 | 6 | $237.6K | 聚合木燃料、燃料木块 |
| MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $224.4K | 木颗粒 |
| Frontier Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $197.1K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Kitazawa Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $24.4K | 甜菜糖蜜、针叶燃料木片 |
| Daichu Corp. | 日本 | 3 | $16.9K | 木颗粒、活性碳 |
近期贸易明细
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | YUJIN TRADING CO | 韩国 | $54.9K |
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | WOOHO COMMERCE | 韩国 | $42.7K |
| 2026-04-17 | 聚合木燃料 | WOOHO COMMERCE | 韩国 | $43.2K |
| 2026-04-10 | 聚合木燃料 | WOOHO COMMERCE | 韩国 | $64.5K |
| 2026-04-09 | 聚合木燃料 | Chungbuk Dairy Cooperative | 韩国 | $31.9K |
| 2026-04-03 | 聚合木燃料 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-03-30 | 聚合木燃料 | WOOHO COMMERCE | 韩国 | $63.5K |
| 2026-03-28 | 聚合木燃料 | Chungbuk Dairy Cooperative | 韩国 | $21.0K |
| 2026-03-28 | 聚合木燃料 | SN GLOBAL | 韩国 | $18.3K |
| 2026-03-23 | 聚合木燃料 | SN GLOBAL | 韩国 | $18.6K |