Phu My Chau Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,438 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU - RAU QUả PHú Mỹ CHâU
14
进口笔数
3,438
出口笔数
$139.5K
进口金额
$27.56M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502507430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR42AWBJ |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Tổ 2, thôn Sông Xoài 2, đường Láng Lớn, Xã Láng Lớn, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - RAU QUẢ PHÚ MỸ CHÂU |
| 企业英文名称 | PHU MY CHAU FRUITS VEGETABLES -IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Sông Xoài 2, đường Láng Lớn- Xà Bang, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989169863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $73.2K |
| 越南 | 9 | $66.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2,182 | $17.22M |
| 越南 | 1,123 | $9.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Maofeng Organic Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.8K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Wai Lin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Gaochun International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 花椰菜西兰花、鲜芹菜 |
| Cayfeng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 花椰菜西兰花 |
| Feng Sheng Agriculture Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 花椰菜西兰花 |
| Lung Chi Agri Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 花椰菜西兰花 |
| Fu Kai Farming Co. | 越南 | 1 | $6.8K | 花椰菜西兰花 |
| Yi Cheng Nong Chan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Stanlyc Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wai Lin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 592 | $5.00M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Stanlyc Trading Co., Ltd. | 越南 | 287 | $2.06M | 花椰菜西兰花、鲜洋葱青葱 |
| Cayfeng Co., Ltd. | 越南 | 208 | $1.89M | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Lung Chi Agri Co., Ltd. | 越南 | 215 | $1.71M | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| POINT TRADING CO LTD | 中国台湾 | 183 | $1.69M | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Xing Rui Jing Co., Ltd. | 越南 | 217 | $1.49M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| CAYFENG CO LTD | 中国台湾 | 157 | $1.42M | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Per Union Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 150 | $1.12M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Kui Cheng Co., Ltd. | 越南 | 129 | $952.1K | 卷心生菜、花椰菜西兰花 |
| Tian Yi Feng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 114 | $822.1K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他芸苔属蔬菜 | STANLYC TRADING CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-09-25 | 花椰菜西兰花 | FU KAI FARMING CO | 越南 | $6.8K |
| 2025-09-25 | 花椰菜西兰花 | LUNG CHI AGRI CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-08-27 | 花椰菜西兰花 | CAYFENG CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-08-25 | 其他芸苔属蔬菜 | WAI LIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-08-11 | 花椰菜西兰花 | WAI LIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-07-25 | 其他芸苔属蔬菜 | WAI LIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-07-16 | 其他芸苔属蔬菜 | YI CHENG NONG CHAN CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-01-13 | 花椰菜西兰花 | FENG SHENG AGRICULTURE LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-06-17 | 其他芸苔属蔬菜 | QINGDAO MAOFENG ORGANIC VEGETABLE CO LTD | 中国 | $15.5K |
出口(共 3,438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | HPLS CO | — | $5.8K |
| 2026-04-29 | 花椰菜西兰花 | JIAN SIN FARM LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | RICHCHENG CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-29 | 花椰菜西兰花 | CAYFENG CO., LTD. | — | $4.8K |
| 2026-04-29 | 花椰菜西兰花 | CAYFENG CO., LTD. | — | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 卷心生菜 | CAYFENG CO., LTD. | — | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | RICHCHENG CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-29 | 花椰菜西兰花 | CAYFENG CO., LTD. | — | $4.8K |
| 2026-04-29 | 花椰菜西兰花 | RUNNING PROSPERITY CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |