Phu My Chau Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,438 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU - RAU QUả PHú Mỹ CHâU

14
进口笔数
3,438
出口笔数
$139.5K
进口金额
$27.56M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 24 笔2024-05进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.60M · 196 笔2024-06进口 $53.9K · 4 笔出口 $969.6K · 111 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 157 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 179 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 121 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $671.0K · 72 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 148 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 173 笔2025-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $457.5K · 51 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $683.1K · 78 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.3K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $812.1K · 99 笔2025-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $3.15M · 390 笔2025-08进口 $26.7K · 3 笔出口 $3.74M · 516 笔2025-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $2.04M · 263 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 176 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 144 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 111 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 269 笔
单位:交易笔数 · 峰值 51620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 24 笔2024-05进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.60M · 196 笔2024-06进口 $53.9K · 4 笔出口 $969.6K · 111 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 157 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 179 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 121 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $671.0K · 72 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 148 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 173 笔2025-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $457.5K · 51 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $683.1K · 78 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.3K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $812.1K · 99 笔2025-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $3.15M · 390 笔2025-08进口 $26.7K · 3 笔出口 $3.74M · 516 笔2025-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $2.04M · 263 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 176 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 144 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 111 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 269 笔

工商档案

企业注册号3502507430
企查查编码QVNR42AWBJ
成立日期2023-09-26
联系地址Tổ 2, thôn Sông Xoài 2, đường Láng Lớn, Xã Láng Lớn, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - RAU QUẢ PHÚ MỸ CHÂU
企业英文名称PHU MY CHAU FRUITS VEGETABLES -IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Sông Xoài 2, đường Láng Lớn- Xà Bang, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84989169863
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
070940鲜芹菜

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
070310鲜洋葱青葱
070511卷心生菜
070940鲜芹菜
070519其他鲜莴苣
070890其他豆类蔬菜
070810鲜或冷藏豌豆
071310脱荚干豌豆
200599其他蔬菜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$73.2K
越南9$66.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2,182$17.22M
越南1,123$9.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Maofeng Organic Vegetable Co., Ltd.中国4$61.8K其他芸苔属蔬菜
Wai Lin Enterprise Co., Ltd.越南3$24.2K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Gaochun International Co., Ltd.越南1$11.4K花椰菜西兰花、鲜芹菜
Cayfeng Co., Ltd.越南1$9.6K花椰菜西兰花
Feng Sheng Agriculture Ltd.越南1$6.8K花椰菜西兰花
Lung Chi Agri Co., Ltd.越南1$6.8K花椰菜西兰花
Fu Kai Farming Co.越南1$6.8K花椰菜西兰花
Yi Cheng Nong Chan Co., Ltd.越南1$6.0K其他芸苔属蔬菜
Stanlyc Trading Co., Ltd.越南1$6.0K其他芸苔属蔬菜

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wai Lin Enterprise Co., Ltd.越南592$5.00M其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Stanlyc Trading Co., Ltd.越南287$2.06M花椰菜西兰花、鲜洋葱青葱
Cayfeng Co., Ltd.越南208$1.89M花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Lung Chi Agri Co., Ltd.越南215$1.71M其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
POINT TRADING CO LTD中国台湾183$1.69M鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Xing Rui Jing Co., Ltd.越南217$1.49M其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
CAYFENG CO LTD中国台湾157$1.42M花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Per Union Enterprise Co., Ltd.越南150$1.12M其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Kui Cheng Co., Ltd.越南129$952.1K卷心生菜、花椰菜西兰花
Tian Yi Feng Enterprise Co., Ltd.越南114$822.1K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25其他芸苔属蔬菜STANLYC TRADING CO LTD越南$6.0K
2025-09-25花椰菜西兰花FU KAI FARMING CO越南$6.8K
2025-09-25花椰菜西兰花LUNG CHI AGRI CO LTD越南$6.8K
2025-08-27花椰菜西兰花CAYFENG CO LTD越南$9.6K
2025-08-25其他芸苔属蔬菜WAI LIN ENTERPRISE CO LTD越南$7.4K
2025-08-11花椰菜西兰花WAI LIN ENTERPRISE CO LTD越南$9.6K
2025-07-25其他芸苔属蔬菜WAI LIN ENTERPRISE CO LTD越南$7.1K
2025-07-16其他芸苔属蔬菜YI CHENG NONG CHAN CO LTD越南$6.0K
2025-01-13花椰菜西兰花FENG SHENG AGRICULTURE LTD越南$6.8K
2024-06-17其他芸苔属蔬菜QINGDAO MAOFENG ORGANIC VEGETABLE CO LTD中国$15.5K

出口(共 3,438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他芸苔属蔬菜HPLS CO—$5.8K
2026-04-29花椰菜西兰花JIAN SIN FARM LOGISTICS CO LTD中国台湾$4.9K
2026-04-29其他芸苔属蔬菜RICHCHENG CO LTD—$4.8K
2026-04-29花椰菜西兰花CAYFENG CO., LTD.—$4.8K
2026-04-29花椰菜西兰花CAYFENG CO., LTD.—$4.8K
2026-04-29其他芸苔属蔬菜HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$5.6K
2026-04-29卷心生菜CAYFENG CO., LTD.—$4.7K
2026-04-29其他芸苔属蔬菜RICHCHENG CO LTD—$4.8K
2026-04-29花椰菜西兰花CAYFENG CO., LTD.—$4.8K
2026-04-29花椰菜西兰花RUNNING PROSPERITY CO LTD中国台湾$4.8K

相关企业 · 同类产品

Phu My Chau Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →