ADH Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ADH VIệT NAM
115
进口笔数
0
出口笔数
$8.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110323758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0HTMXD |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số 188 Đường Sao Biển 01, Khu đô thị Vinhome Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ADH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADH VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0978057852 |
| 邮箱 | tungtrinh586@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $8.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maanshan Fengyao Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 101 | $7.97M | 激光机床、数控金属折弯机 |
| Maanshan Fengyao Machine Tool Co., Ltd. | 古巴 | 6 | $280.9K | 激光机床、其他气泵 |
| Anhui Donghai Yuxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $242.5K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Maanshan Fengyao Machine Tool Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $190.4K | 数控金属折弯机、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $50 |