HD Vina Machinery & Technical Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HD VINA
0
进口笔数
362
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107571077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U4Y866 |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Thôn Yên Bình, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HD VINA |
| 企业英文名称 | HD VINA MACHINERY AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 88 thôn Quang Trung, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842466565156 |
| 邮箱 | hdvina84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 362 | $1.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 42 | $274.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 43 | $197.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $160.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $101.6K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $87.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $80.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $65.3K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $21.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.9K | 磁铁及零件、塑料卷轴 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 内燃机滤油器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 气体过滤机械 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-04-04 | 内燃机滤油器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-04-04 | 内燃机滤油器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-04-04 | 内燃机滤油器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-04 | 其他电气开关 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-04 | 内燃机滤油器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $371 |
| 2026-04-04 | 其他电气开关 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $114 |