Kingron Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINGRON
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317915207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KJDV9A |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | 793/28/1/8B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGRON |
| 企业英文名称 | KINGRON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E13 đường 5B, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84946777094 |
| 邮箱 | xhai94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Weiling Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 乙烯聚合物棒材、塑料棒材及型材 |
| Xingtai Yude Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 乙烯聚合物棒材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物棒材 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物棒材 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物棒材 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $144 |
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物棒材 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物棒材 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-11-07 | 其他塑料制品 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $207 |
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物棒材 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-11-07 | 其他塑料制品 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物棒材 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物棒材 | SHANGHAI WEIGLING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $180 |