TECHWAVE SOLUTION & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và GIảI PHáP TECHWAVE
4
进口笔数
20
出口笔数
$5.0K
进口金额
$19.9K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-03-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107968178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48BKPPF |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | 64 ngách 180/84 Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ GIẢI PHÁP TECHWAVE |
| 企业英文名称 | TECHWAVE SOLUTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02439336688 |
| 邮箱 | kinhdoanh@techwave.vn |
| 官网 | www.techwave.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他通信设备、通信设备 |
| SHANGHAI ULUCU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $1.5K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $881 | 其他金属锁、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | 20 | $19.9K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 数据处理机 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-12-15 | 数据处理机 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-12-15 | 数据处理机 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-17 | 组合测量仪器 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-07-17 | 其他电气开关 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-07-17 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-07-17 | 其他电气开关 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-07-17 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-07-17 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-07-17 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $81 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 绝缘电线 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-10 | 其他电视摄像机 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-10 | 通信设备 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-10 | 静止变流器 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-10 | 通信设备 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-10 | 绝缘电线 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-10 | 电气装置零件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-10 | 静止变流器 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-10 | 其他电视摄像机 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-20 | 静止变流器 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $98 |