Avon Media Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Giải Pháp Truyền Thông Avon
16
进口笔数
0
出口笔数
$148.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312346395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN6DMAW |
| 成立日期 | 2013-06-28 |
| 联系地址 | Phòng A501 Cao ốc Conic - Đình Khiêm, Đại lộ Nguyễn Văn Linh, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG AVON |
| 企业英文名称 | AVON MEDIA SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng A501 Cao ốc Conic - Đình Khiêm, Đại lộ Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842854316547 |
| 邮箱 | info@avonmedia.vn |
| 传真 | +842854316548 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852550 | 广播发射设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $62.0K |
| 意大利 | 2 | $31.3K |
| 印度 | 5 | $27.7K |
| 中国 | 5 | $23.6K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $970 |
| 美国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARRI ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $63.5K | 照相机零件、电力控制板 |
| DB Elettronica Telecomunicazioni S.p.A. | 意大利 | 1 | $29.8K | 通信设备零件、广播发射设备 |
| Canara Lighting Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $14.1K | LED光伏照明装置、LED灯具 |
| Cine City Photo Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $13.6K | 电影摄影机零件、其他铝制品 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Nanjing Anyconnect Photographic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | LED照明装置、电力控制板 |
| Lachmi Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他电视摄像机 |
| Telikou Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 非CRT显示器、麦克风及支架 |
| Bon Electronics Inc. | 韩国 | 1 | $970 | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| B&H Photo Video | 美国 | 1 | $600 | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 发光二极管灯具 | NANJING ANYCONNECT PHOTOGRAPHIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-21 | 电力控制板 | NANJING ANYCONNECT PHOTOGRAPHIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-03-21 | LED照明装置 | NANJING ANYCONNECT PHOTOGRAPHIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-13 | 非玻塑灯具零件 | CANARA LIGHTING INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $38 |
| 2024-03-13 | 电力控制板 | CANARA LIGHTING INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2024-02-22 | LED照明装置 | CANARA LIGHTING INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2024-02-07 | 贱金属配件 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $238 |
| 2024-02-07 | 多扬声器箱体 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $713 |
| 2024-02-07 | 其他电气设备 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $289 |
| 2024-02-07 | 带接头绝缘电线 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $28 |