NGUYET MINH MFG TRADING LTD CO
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NGUYệT MINH
1
进口笔数
24
出口笔数
$20.8K
进口金额
$121.9K
出口金额
2024-09-09
最近进口
2025-12-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202115324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJRRB7E |
| 成立日期 | 2021-08-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phúc Hải 4 (nhà ông Nguyễn Duy Tùy), Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NGUYỆT MINH |
| 企业英文名称 | NGUYET MINH MANUFACTURING TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc Hải 4 (nhà ông Nguyễn Duy Tùy), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842259589811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $121.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANGZHOU NEW SAILING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | 11 | $89.8K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 10 | $27.4K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | 3 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 柔性版印刷机 | CANGZHOU NEW SAILING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-09-09 | 纸容器制造机 | CANGZHOU NEW SAILING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-09 | 包装机械 | CANGZHOU NEW SAILING IMPORT & EXPORT SERVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $846 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $515 |