Hoi Vu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 948 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hội Vũ
364
进口笔数
948
出口笔数
$8.68M
进口金额
$49.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100364508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AY3BYX |
| 成立日期 | 1996-12-09 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Cầu Giát, tổ dân phố số 3, Phường Duy Tân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỘI VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Trồng trọt nông nghiệp; Kinh doanh nông sản, thực phẩm tươi trong nước. Các cửa hàng dịch vụ thương mại. Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, hàng thêu. Sản xuất đồ gỗ nội thất. Chế biến, xuất nhập khẩu lâm sản (trừ lâm sản nhà nước cấm). Mua bán các loại hạt giống, giống cây trồng các loại. 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0979711148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 307 | $5.97M |
| 俄罗斯 | 38 | $2.12M |
| 泰国 | 3 | $258.4K |
| 马来西亚 | 8 | $208.5K |
| 意大利 | 1 | $58.9K |
| 越南 | 5 | $53.3K |
| 印度 | 1 | $15.7K |
| 拉脱维亚 | 1 | $2 |
| 土耳其 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 563 | $41.41M |
| 中国 | 233 | $4.45M |
| 斯洛伐克 | 24 | $587.0K |
| 保加利亚 | 16 | $422.1K |
| 拉脱维亚 | 15 | $317.5K |
| 罗马尼亚 | 11 | $314.8K |
| 以色列 | 13 | $238.2K |
| 越南 | 8 | $137.6K |
| 亚美尼亚 | 7 | $98.2K |
| 韩国 | 2 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 127 | $2.41M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 123 | $2.14M | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Kubanochka, Ltd. | 俄罗斯 | 30 | $1.81M | 葵花/红花油、醋制蔬菜 |
| Sigma Commercial Investment Co. | 中国 | 24 | $513.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shanghai LWT Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $351.2K | 食品加工机械、灌装封口机 |
| Xiamen Primero Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $339.6K | 其他加工蘑菇、甜玉米制品 |
| Association Soyuzpischeprom LLC | 俄罗斯 | 5 | $213.0K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| MSM Prai Berhad | 马来西亚 | 7 | $174.4K | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $109.2K | 纯蔗糖 |
| Wuxi Huapeng Closures Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.3K | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Co., Ltd. | 俄罗斯 | 116 | $2.47M | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Promo Lab LLC | 俄罗斯 | 79 | $1.68M | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 96 | $1.67M | 醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁 |
| GRAND | 俄罗斯 | 33 | $1.61M | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| Evgeniy Vladimirovich Silivonchik | 俄罗斯 | 68 | $1.49M | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| Harvest Time Ltd. | 俄罗斯 | 51 | $1.06M | 醋渍黄瓜、酱油 |
| Sigma Commercial Investment Co. | 中国 | 55 | $911.6K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| LLC Torgovy Dom Orion | 俄罗斯 | 47 | $834.3K | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| SIA LEVERSA | 拉脱维亚 | 29 | $604.5K | 醋渍黄瓜、制备面食 |
| Shanghai Ewenfoods Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $523.1K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 葵花/红花油 | ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC | 俄罗斯 | $40.1K |
| 2026-04-28 | 其他连续输送机 | SHANGHAI LWT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 其他连续输送机 | SHANGHAI LWT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 瓶清洁干燥机 | SHANGHAI LWT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 葵花/红花油 | ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC | 俄罗斯 | $40.1K |
| 2026-04-28 | 瓶清洁干燥机 | SHANGHAI LWT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 948)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | CRUZ LLC | — | $25.9K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-25 | 醋渍黄瓜 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-25 | 醋渍黄瓜 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-25 | 醋渍黄瓜 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | — | $6.2K |
| 2026-04-25 | 醋渍黄瓜 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | — | $6.3K |
| 2026-04-25 | 醋渍黄瓜 | PROMO LAB LLC | 俄罗斯 | $24.2K |