Hoi Vu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 948 笔 · 主营 醋渍黄瓜

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hội Vũ

364
进口笔数
948
出口笔数
$8.68M
进口金额
$49.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 4 笔2023-09进口 $84.4K · 2 笔出口 $439.9K · 13 笔2023-10进口 $56.5K · 2 笔出口 $265.8K · 9 笔2023-11进口 $310.5K · 12 笔出口 $191.6K · 7 笔2023-12进口 $362.2K · 17 笔出口 $743.8K · 38 笔2024-01进口 $41.1K · 3 笔出口 $792.3K · 31 笔2024-02进口 $79.2K · 5 笔出口 $684.4K · 23 笔2024-03进口 $142.8K · 6 笔出口 $931.6K · 37 笔2024-04进口 $676.9K · 34 笔出口 $809.5K · 33 笔2024-05进口 $274.6K · 12 笔出口 $955.5K · 46 笔2024-06进口 $41.5K · 2 笔出口 $556.5K · 28 笔2024-07进口 $57.8K · 2 笔出口 $327.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $778.8K · 32 笔2024-09进口 $83.6K · 2 笔出口 $1.26M · 41 笔2024-10进口 $104.2K · 3 笔出口 $1.00M · 29 笔2024-11进口 $532.2K · 22 笔出口 $637.8K · 24 笔2024-12进口 $192.9K · 9 笔出口 $642.5K · 19 笔2025-01进口 $177.5K · 8 笔出口 $281.5K · 12 笔2025-02进口 $109.2K · 3 笔出口 $368.4K · 22 笔2025-03进口 $221.7K · 8 笔出口 $253.7K · 9 笔2025-04进口 $521.0K · 29 笔出口 $318.3K · 19 笔2025-05进口 $260.5K · 13 笔出口 $396.1K · 22 笔2025-06进口 $87.1K · 1 笔出口 $666.7K · 29 笔2025-07进口 $25.7K · 2 笔出口 $513.8K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $663.0K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $467.4K · 25 笔2025-10进口 $64.1K · 4 笔出口 $382.9K · 19 笔2025-11进口 $281.5K · 14 笔出口 $187.5K · 12 笔2025-12进口 $386.5K · 14 笔出口 $394.5K · 24 笔2026-01进口 $207.1K · 8 笔出口 $472.3K · 26 笔2026-02进口 $134.1K · 10 笔出口 $206.7K · 11 笔2026-03进口 $1.10M · 48 笔出口 $439.9K · 23 笔2026-04进口 $746.4K · 15 笔出口 $690.4K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 4 笔2023-09进口 $84.4K · 2 笔出口 $439.9K · 13 笔2023-10进口 $56.5K · 2 笔出口 $265.8K · 9 笔2023-11进口 $310.5K · 12 笔出口 $191.6K · 7 笔2023-12进口 $362.2K · 17 笔出口 $743.8K · 38 笔2024-01进口 $41.1K · 3 笔出口 $792.3K · 31 笔2024-02进口 $79.2K · 5 笔出口 $684.4K · 23 笔2024-03进口 $142.8K · 6 笔出口 $931.6K · 37 笔2024-04进口 $676.9K · 34 笔出口 $809.5K · 33 笔2024-05进口 $274.6K · 12 笔出口 $955.5K · 46 笔2024-06进口 $41.5K · 2 笔出口 $556.5K · 28 笔2024-07进口 $57.8K · 2 笔出口 $327.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $778.8K · 32 笔2024-09进口 $83.6K · 2 笔出口 $1.26M · 41 笔2024-10进口 $104.2K · 3 笔出口 $1.00M · 29 笔2024-11进口 $532.2K · 22 笔出口 $637.8K · 24 笔2024-12进口 $192.9K · 9 笔出口 $642.5K · 19 笔2025-01进口 $177.5K · 8 笔出口 $281.5K · 12 笔2025-02进口 $109.2K · 3 笔出口 $368.4K · 22 笔2025-03进口 $221.7K · 8 笔出口 $253.7K · 9 笔2025-04进口 $521.0K · 29 笔出口 $318.3K · 19 笔2025-05进口 $260.5K · 13 笔出口 $396.1K · 22 笔2025-06进口 $87.1K · 1 笔出口 $666.7K · 29 笔2025-07进口 $25.7K · 2 笔出口 $513.8K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $663.0K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $467.4K · 25 笔2025-10进口 $64.1K · 4 笔出口 $382.9K · 19 笔2025-11进口 $281.5K · 14 笔出口 $187.5K · 12 笔2025-12进口 $386.5K · 14 笔出口 $394.5K · 24 笔2026-01进口 $207.1K · 8 笔出口 $472.3K · 26 笔2026-02进口 $134.1K · 10 笔出口 $206.7K · 11 笔2026-03进口 $1.10M · 48 笔出口 $439.9K · 23 笔2026-04进口 $746.4K · 15 笔出口 $690.4K · 38 笔

工商档案

企业注册号0100364508
企查查编码QVN0AY3BYX
成立日期1996-12-09
联系地址Cụm Công nghiệp Cầu Giát, tổ dân phố số 3, Phường Duy Tân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỘI VŨ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Trồng trọt nông nghiệp; Kinh doanh nông sản, thực phẩm tươi trong nước. Các cửa hàng dịch vụ thương mại. Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, hàng thêu. Sản xuất đồ gỗ nội thất. Chế biến, xuất nhập khẩu lâm sản (trừ lâm sản nhà nước cấm). Mua bán các loại hạt giống, giống cây trồng các loại. 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话0979711148
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
830990贱金属盖
151219葵花/红花油
731021铁钢罐<50升
490810可玻璃化转印纸
170199纯蔗糖
200110醋渍黄瓜
842839其他连续输送机
200190醋制蔬菜
220900醋代用品

出口

HS 编码产品
200110醋渍黄瓜
200190醋制蔬菜
200599其他蔬菜制品
200210保藏番茄
200820加工菠萝
071140保藏黄瓜
200580甜玉米制品
090121烘焙咖啡
210320番茄调味汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国307$5.97M
俄罗斯38$2.12M
泰国3$258.4K
马来西亚8$208.5K
意大利1$58.9K
越南5$53.3K
印度1$15.7K
拉脱维亚1$2
土耳其1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯563$41.41M
中国233$4.45M
斯洛伐克24$587.0K
保加利亚16$422.1K
拉脱维亚15$317.5K
罗马尼亚11$314.8K
以色列13$238.2K
越南8$137.6K
亚美尼亚7$98.2K
韩国2$26.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd.中国127$2.41M玻璃容器、贱金属盖
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国123$2.14M铁钢罐<50升、玻璃容器
Kubanochka, Ltd.俄罗斯30$1.81M葵花/红花油、醋制蔬菜
Sigma Commercial Investment Co.中国24$513.8K玻璃容器、贱金属盖
Shanghai LWT Intelligent Technology Co., Ltd.中国5$351.2K食品加工机械、灌装封口机
Xiamen Primero Technology Co., Ltd.中国15$339.6K其他加工蘑菇、甜玉米制品
Association Soyuzpischeprom LLC俄罗斯5$213.0K葵花/红花油、食用油脂制品
MSM Prai Berhad马来西亚7$174.4K纯蔗糖、甘蔗糖蜜
JEB Agritrade Pte. Ltd.新加坡2$109.2K纯蔗糖
Wuxi Huapeng Closures Co., Ltd.中国3$34.3K贱金属盖、铁钢罐<50升

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Co., Ltd.俄罗斯116$2.47M加工菠萝、醋渍黄瓜
Promo Lab LLC俄罗斯79$1.68M醋渍黄瓜、加工菠萝
MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd.中国96$1.67M醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁
GRAND俄罗斯33$1.61M醋渍黄瓜、加工菠萝
Evgeniy Vladimirovich Silivonchik俄罗斯68$1.49M醋渍黄瓜、醋制蔬菜
Harvest Time Ltd.俄罗斯51$1.06M醋渍黄瓜、酱油
Sigma Commercial Investment Co.中国55$911.6K醋渍黄瓜、其他食品制剂
LLC Torgovy Dom Orion俄罗斯47$834.3K醋渍黄瓜、醋制蔬菜
SIA LEVERSA拉脱维亚29$604.5K醋渍黄瓜、制备面食
Shanghai Ewenfoods Technology Co., Ltd.中国29$523.1K醋渍黄瓜、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属盖MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD中国$23.3K
2026-04-29贱金属盖MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD中国$23.3K
2026-04-29贱金属盖MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD中国$10.0K
2026-04-29贱金属盖MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD中国$10.0K
2026-04-28葵花/红花油ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC俄罗斯$40.1K
2026-04-28其他连续输送机SHANGHAI LWT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$15.0K
2026-04-28其他连续输送机SHANGHAI LWT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$11.0K
2026-04-28瓶清洁干燥机SHANGHAI LWT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$17.9K
2026-04-28葵花/红花油ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC俄罗斯$40.1K
2026-04-28瓶清洁干燥机SHANGHAI LWT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$17.9K

出口(共 948)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29醋渍黄瓜GRAND CO., LTD.中国$14.2K
2026-04-29醋渍黄瓜GRAND CO., LTD.中国$13.9K
2026-04-29醋渍黄瓜GRAND CO., LTD.中国$11.8K
2026-04-28醋渍黄瓜CRUZ LLC$25.9K
2026-04-28醋渍黄瓜GRAND CO., LTD.中国$11.6K
2026-04-25醋渍黄瓜GRAND CO., LTD.中国$13.9K
2026-04-25醋渍黄瓜GRAND CO., LTD.中国$11.6K
2026-04-25醋渍黄瓜MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD$6.2K
2026-04-25醋渍黄瓜MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD$6.3K
2026-04-25醋渍黄瓜PROMO LAB LLC俄罗斯$24.2K

相关企业 · 同类产品

Hoi Vu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →