Dien Khang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐIềN KHANG
28
进口笔数
0
出口笔数
$719.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305690407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D6NC9U |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | 198/44 Dương Bá Trạc, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỀN KHANG |
| 企业英文名称 | DIEN KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198/44 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84981375717 |
| 传真 | +842862987139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 9 | $361.9K |
| 韩国 | 14 | $292.8K |
| 马来西亚 | 4 | $63.4K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Co. for Insulation Technology | 埃及 | 9 | $361.9K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Daeryong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $137.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他未硫化橡胶 |
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 6 | $125.2K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| CONCRETE JOINTING SYSTEM (M) S | 马来西亚 | 4 | $63.4K | 其他塑料建材、980000 |
| KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | 1 | $30.6K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| DF Supply, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-03 | 其他未硫化橡胶 | DAERYONG IND CO., LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-03-03 | 其他未硫化橡胶 | DAERYONG IND CO., LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-01-19 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY | 埃及 | $20.3K |
| 2026-01-19 | 沥青混合物 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY | 埃及 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY | 埃及 | $5.5K |
| 2026-01-19 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY | 埃及 | $10.9K |