Tien Truong Building Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT LIệU XâY DựNG TIếN TRườNG
24
进口笔数
1
出口笔数
$588.0K
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-07-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313972500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BR8PTX |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | 70/48 Ấp 3, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG TIẾN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | TIEN TRUONG BUILDING MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/48 Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84902654499 |
| 邮箱 | doanhnghieptunhantientruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $358.4K |
| 韩国 | 8 | $225.6K |
| 越南 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $264.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| CONSCO Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $225.6K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Shantou Shuangpeng Plastic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.8K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Shandong Luli Waterproof Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 自粘塑料卷、聚丙烯塑料 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ly Polin | 柬埔寨 | 1 | $6.3K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-16 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $270 |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $504 |
| 2026-04-16 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $270 |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $504 |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $7.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 非泡沫塑料片 | Ly Polin | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-07-30 | 非泡沫塑料片 | LY POLIN | 柬埔寨 | $3.5K |