Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Thương Cảng Vũng Tàu
65
进口笔数
0
出口笔数
$8.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500561432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26Y1E80 |
| 成立日期 | 2003-01-23 |
| 联系地址 | 973 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | VUNG TAU COMMERCIAL PORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 973 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84254384854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $3.07M |
| 美国 | 19 | $1.55M |
| 越南 | 6 | $1.07M |
| 中国 | 23 | $932.8K |
| 日本 | 3 | $734.9K |
| 比利时 | 1 | $195.7K |
| 英国 | 4 | $193.1K |
| 荷兰 | 2 | $89.7K |
| 意大利 | 4 | $84.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $72.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weatherford Vietnam LLC | 越南 | 6 | $4.08M | 其他功能机器、螺纹钢制管件 |
| Gyro Pacific Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $1.04M | 液体过滤机械、其他离心机 |
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $734.9K | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| Atlas Copco (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $477.3K | 过滤净化器零件、泵及压缩机零件 |
| Schlumberger Seaco Inc | 马来西亚 | 10 | $368.6K | 其他功能机器、测量仪器 |
| Schlumberger Seaco Inc | 美国 | 5 | $237.3K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Schlumberger Oilfield Equipments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $192.4K | 其他钢铁制品、钻探机械零件 |
| Schlumberger Seaco Inc. | 巴拿马 | 6 | $189.9K | 其他功能机器、测量仪器 |
| Liftra Aps | 丹麦 | 3 | $184.9K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Weatherford Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.3K | 阀门龙头、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $892 |