Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công ty CP Thương Cảng Vũng Tàu

65
进口笔数
0
出口笔数
$8.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $270.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $224.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.51M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $363.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $270.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $224.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.51M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $363.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500561432
企查查编码QVN26Y1E80
成立日期2003-01-23
联系地址973 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU
企业英文名称VUNG TAU COMMERCIAL PORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址973 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84254384854
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730792螺纹钢制管件
382440水泥添加剂
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
853710电力控制板
391739其他塑料管材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$3.07M
美国19$1.55M
越南6$1.07M
中国23$932.8K
日本3$734.9K
比利时1$195.7K
英国4$193.1K
荷兰2$89.7K
意大利4$84.0K
澳大利亚3$72.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weatherford Vietnam LLC越南6$4.08M其他功能机器、螺纹钢制管件
Gyro Pacific Joint Stock Co.越南5$1.04M液体过滤机械、其他离心机
AH & M Energy Services Pte. Ltd.新加坡3$734.9K大直径焊管、10mm以上热轧钢板
Atlas Copco (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡5$477.3K过滤净化器零件、泵及压缩机零件
Schlumberger Seaco Inc马来西亚10$368.6K其他功能机器、测量仪器
Schlumberger Seaco Inc美国5$237.3K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Schlumberger Oilfield Equipments (Shanghai) Co., Ltd.中国7$192.4K其他钢铁制品、钻探机械零件
Schlumberger Seaco Inc.巴拿马6$189.9K其他功能机器、测量仪器
Liftra Aps丹麦3$184.9K塔式起重机、其他钢铁结构体
Weatherford Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4$18.3K阀门龙头、螺纹钢制管件

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892
2026-04-06其他硫化橡胶制品WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$892

相关企业 · 同类产品

Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →