Gyro Pacific Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GYRO PACIFIC

8
进口笔数
21
出口笔数
$74.9K
进口金额
$4.03M
出口金额
2024-09-05
最近进口
2025-01-16
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $702.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $819.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $702.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $819.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 5 笔

工商档案

企业注册号3502401089
企查查编码QVNV9Q0S87
成立日期2019-07-23
联系地址C9 Phan Huy Chú, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GYRO PACIFIC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址935/2 Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84395372756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730449不锈钢圆管
842119其他离心机
854449绝缘电线
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
841229液压发动机
842129液体过滤机械
848310传动轴及曲柄
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842119其他离心机
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵
841360旋转排量泵
841381其他泵和提升机
841410真空泵
842121水净化机械
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$32.2K
美国5$23.3K
意大利1$11.3K
荷兰1$5.0K
英国1$3.0K
中国1$193

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国11$2.16M
越南7$1.04M
马来西亚1$819.2K
新加坡2$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DUPREX Offshore Pte. Ltd.新加坡2$46.7K绝缘电线、其他电路开关装置
Scomi Oiltools (Thailand) Ltd.泰国2$25.0K其他离心机、喷枪
National Oilwell Varco (Thailand) Ltd.泰国2$2.0K不锈钢圆管、涂层钢丝制品
National Oilwell Varco Pte. Ltd.新加坡2$1.3K非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scomi Oiltools (Thailand) Ltd.泰国9$1.90M其他离心机、液体过滤机械
National Oilwell Varco Pte. Ltd.新加坡6$1.09M过滤净化器零件、其他功能机器
Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company越南5$1.04M其他功能机器、其他钢铁制品
Brant Oilfield Services新加坡1$3.7K其他泵和提升机

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-05绝缘电线DUPREX OF FSHORE PTE LTD韩国$3.7K
2024-09-05绝缘电线DUPREX OF FSHORE PTE LTD韩国$287
2024-09-05绝缘电线DUPREX OF FSHORE PTE LTD韩国$3.1K
2024-09-05其他电路开关装置DUPREX OF FSHORE PTE LTD英国$594
2024-09-05绝缘电线DUPREX OF FSHORE PTE LTD韩国$13.5K
2024-09-05其他钢铁制品DUPREX OF FSHORE PTE LTD中国$193
2024-09-05其他电路开关装置DUPREX OF FSHORE PTE LTD英国$594
2024-09-05其他电路开关装置DUPREX OF FSHORE PTE LTD英国$150
2024-09-05其他电路开关装置DUPREX OF FSHORE PTE LTD英国$150
2024-09-05其他电路开关装置DUPREX OF FSHORE PTE LTD英国$567

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16液体过滤机械Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company越南$196.0K
2025-01-16其他往复泵Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company越南$6.5K
2025-01-16其他往复泵Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company越南$10.9K
2025-01-16传动轴及曲柄Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company越南$1.0K
2025-01-16液体过滤机械Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company越南$819.2K
2025-01-16其他离心机Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company越南$2.0K
2024-06-12水净化机械Scomi Oiltools (Thailand) Ltd.越南$6.0K
2024-06-11液体过滤机械Scomi Oiltools (Thailand) Ltd.越南$2.0K
2024-01-26电力控制板NATIONAL OILWELL VARCO PTE LTD泰国$51.3K
2024-01-26液体过滤机械NATIONAL OILWELL VARCO PTE LTD泰国$107.4K

相关企业 · 同类产品

Gyro Pacific Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →