Gyro Pacific Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GYRO PACIFIC
8
进口笔数
21
出口笔数
$74.9K
进口金额
$4.03M
出口金额
2024-09-05
最近进口
2025-01-16
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502401089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9Q0S87 |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | C9 Phan Huy Chú, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GYRO PACIFIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 935/2 Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84395372756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $32.2K |
| 美国 | 5 | $23.3K |
| 意大利 | 1 | $11.3K |
| 荷兰 | 1 | $5.0K |
| 英国 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $193 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $2.16M |
| 越南 | 7 | $1.04M |
| 马来西亚 | 1 | $819.2K |
| 新加坡 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $46.7K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Scomi Oiltools (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $25.0K | 其他离心机、喷枪 |
| National Oilwell Varco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $2.0K | 不锈钢圆管、涂层钢丝制品 |
| National Oilwell Varco Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scomi Oiltools (Thailand) Ltd. | 泰国 | 9 | $1.90M | 其他离心机、液体过滤机械 |
| National Oilwell Varco Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.09M | 过滤净化器零件、其他功能机器 |
| Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company | 越南 | 5 | $1.04M | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Brant Oilfield Services | 新加坡 | 1 | $3.7K | 其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2024-09-05 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 韩国 | $287 |
| 2024-09-05 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-09-05 | 其他电路开关装置 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 英国 | $594 |
| 2024-09-05 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2024-09-05 | 其他钢铁制品 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 中国 | $193 |
| 2024-09-05 | 其他电路开关装置 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 英国 | $594 |
| 2024-09-05 | 其他电路开关装置 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 英国 | $150 |
| 2024-09-05 | 其他电路开关装置 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 英国 | $150 |
| 2024-09-05 | 其他电路开关装置 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 英国 | $567 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 液体过滤机械 | Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company | 越南 | $196.0K |
| 2025-01-16 | 其他往复泵 | Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company | 越南 | $6.5K |
| 2025-01-16 | 其他往复泵 | Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company | 越南 | $10.9K |
| 2025-01-16 | 传动轴及曲柄 | Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company | 越南 | $1.0K |
| 2025-01-16 | 液体过滤机械 | Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company | 越南 | $819.2K |
| 2025-01-16 | 其他离心机 | Vung Tau Commercial Port Joint Stock Company | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-12 | 水净化机械 | Scomi Oiltools (Thailand) Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2024-06-11 | 液体过滤机械 | Scomi Oiltools (Thailand) Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-26 | 电力控制板 | NATIONAL OILWELL VARCO PTE LTD | 泰国 | $51.3K |
| 2024-01-26 | 液体过滤机械 | NATIONAL OILWELL VARCO PTE LTD | 泰国 | $107.4K |