Inoue Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 未硫化改性橡胶

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH INOUE VIETNAM

458
进口笔数
529
出口笔数
$2.90M
进口金额
$20.02M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-25
最近出口
8
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2023-11进口 $7.8K · 6 笔出口 $608.2K · 11 笔2023-12进口 $17.3K · 5 笔出口 $666.9K · 11 笔2024-01进口 $14.1K · 7 笔出口 $622.5K · 12 笔2024-02进口 $128.2K · 7 笔出口 $181.4K · 9 笔2024-03进口 $271.4K · 16 笔出口 $195.7K · 13 笔2024-04进口 $178.8K · 8 笔出口 $194.2K · 11 笔2024-05进口 $77.4K · 14 笔出口 $226.3K · 9 笔2024-06进口 $158.0K · 15 笔出口 $559.2K · 11 笔2024-07进口 $57.3K · 21 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-08进口 $7.4K · 3 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-09进口 $17.3K · 9 笔出口 $427.4K · 10 笔2024-10进口 $88.5K · 17 笔出口 $205.2K · 11 笔2024-11进口 $128.4K · 13 笔出口 $440.2K · 11 笔2024-12进口 $91.3K · 23 笔出口 $574.6K · 15 笔2025-01进口 $661 · 3 笔出口 $780.4K · 14 笔2025-02进口 $142.7K · 13 笔出口 $73.5K · 7 笔2025-03进口 $81.2K · 14 笔出口 $769.8K · 24 笔2025-04进口 $102.0K · 15 笔出口 $312.7K · 11 笔2025-05进口 $23.5K · 12 笔出口 $841.9K · 26 笔2025-06进口 $62.4K · 10 笔出口 $626.2K · 17 笔2025-07进口 $26.5K · 4 笔出口 $610.6K · 23 笔2025-08进口 $140.6K · 8 笔出口 $303.5K · 12 笔2025-09进口 $222.4K · 18 笔出口 $292.5K · 10 笔2025-10进口 $52.1K · 12 笔出口 $507.1K · 15 笔2025-11进口 $56.2K · 13 笔出口 $174.2K · 14 笔2025-12进口 $10.1K · 9 笔出口 $217.9K · 14 笔2026-01进口 $28.8K · 10 笔出口 $410.4K · 11 笔2026-02进口 $25.9K · 7 笔出口 $426.6K · 10 笔2026-03进口 $63.0K · 7 笔出口 $694.1K · 8 笔2026-04进口 $59.3K · 9 笔出口 $281.7K · 13 笔2026-05进口 $29.5K · 10 笔出口 $193.9K · 7 笔2026-06进口 $25.6K · 10 笔出口 $532.6K · 13 笔2026-07进口 $126.9K · 17 笔出口 $270.1K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2023-11进口 $7.8K · 6 笔出口 $608.2K · 11 笔2023-12进口 $17.3K · 5 笔出口 $666.9K · 11 笔2024-01进口 $14.1K · 7 笔出口 $622.5K · 12 笔2024-02进口 $128.2K · 7 笔出口 $181.4K · 9 笔2024-03进口 $271.4K · 16 笔出口 $195.7K · 13 笔2024-04进口 $178.8K · 8 笔出口 $194.2K · 11 笔2024-05进口 $77.4K · 14 笔出口 $226.3K · 9 笔2024-06进口 $158.0K · 15 笔出口 $559.2K · 11 笔2024-07进口 $57.3K · 21 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-08进口 $7.4K · 3 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-09进口 $17.3K · 9 笔出口 $427.4K · 10 笔2024-10进口 $88.5K · 17 笔出口 $205.2K · 11 笔2024-11进口 $128.4K · 13 笔出口 $440.2K · 11 笔2024-12进口 $91.3K · 23 笔出口 $574.6K · 15 笔2025-01进口 $661 · 3 笔出口 $780.4K · 14 笔2025-02进口 $142.7K · 13 笔出口 $73.5K · 7 笔2025-03进口 $81.2K · 14 笔出口 $769.8K · 24 笔2025-04进口 $102.0K · 15 笔出口 $312.7K · 11 笔2025-05进口 $23.5K · 12 笔出口 $841.9K · 26 笔2025-06进口 $62.4K · 10 笔出口 $626.2K · 17 笔2025-07进口 $26.5K · 4 笔出口 $610.6K · 23 笔2025-08进口 $140.6K · 8 笔出口 $303.5K · 12 笔2025-09进口 $222.4K · 18 笔出口 $292.5K · 10 笔2025-10进口 $52.1K · 12 笔出口 $507.1K · 15 笔2025-11进口 $56.2K · 13 笔出口 $174.2K · 14 笔2025-12进口 $10.1K · 9 笔出口 $217.9K · 14 笔2026-01进口 $28.8K · 10 笔出口 $410.4K · 11 笔2026-02进口 $25.9K · 7 笔出口 $426.6K · 10 笔2026-03进口 $63.0K · 7 笔出口 $694.1K · 8 笔2026-04进口 $59.3K · 9 笔出口 $281.7K · 13 笔2026-05进口 $29.5K · 10 笔出口 $193.9K · 7 笔2026-06进口 $25.6K · 10 笔出口 $532.6K · 13 笔2026-07进口 $126.9K · 17 笔出口 $270.1K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603144913
企查查编码QVN3WS3THC
成立日期2014-01-22
联系地址Đường số 2, KCN Nhơn trạch 3, Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INOUE VIETNAM
企业英文名称INOUE VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2, KCN Nhơn trạch 3, Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513566577
传真02513566599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730723不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
730722不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
730721不锈钢管件
730640不锈钢焊管
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
400510未硫化改性橡胶
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
730900钢制容器(>300升)
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
730890其他钢铁结构体
848310传动轴及曲柄
830249贱金属配件
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本425$2.63M
泰国9$150.6K
越南12$66.5K
韩国11$26.2K
中国10$9.6K
德国5$6.7K
马来西亚1$2.3K
法国1$2.3K
意大利2$1.3K
中国台湾1$573

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本333$17.28M
越南188$2.45M
美国6$141.5K
菲律宾1$110.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inoue Ironworks Co., Ltd.越南433$2.80M其他钢铁制品、不锈钢管件
Chuo Hatsumei Institute Co., Ltd.日本3$28.3K聚合物胶粘剂、其他催化剂制剂
GSME Co., Ltd.韩国11$26.2K其他钢铁制品、不锈钢管件
PHOENIX INT'L BUSINESS LOGISTICS, INC美国1$21.5K50-300升容器、贱金属装饰品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南6$18.7K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Inoue Vietnam Co., Ltd.越南1$5.6K未硫化改性橡胶、其他钢铁制品
Senfeng (Jinan) Import & Export Co., Ltd.中国1$1.0K机床零件、非二极管激光器
KIT Co., Ltd.日本2$194其他塑料制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inoue Ironworks Co., Ltd.越南343$17.47M其他钢铁制品、功能机器零件
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南160$2.21M其他聚醚、未硫化改性橡胶
Chuo Hatsumei Institute Co., Ltd.越南3$143.0K其他功能机器、其他塑料建材
NP Global Machine Technologies Inc.菲律宾1$110.8K静止变流器、单相交流电机
Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南9$22.0K不锈钢圆棒、热轧不锈钢
PHOENIX INT'L BUSINESS LOGISTICS, INC美国1$21.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南2$17.5K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. (DNCX)越南3$10.1K通信设备、存储单元
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南3$10.1K其他钢铁制品、涂层钢丝制品
Inoue Vietnam Co., Ltd.越南1$5.6K其他钢铁制品、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢制锁紧垫圈Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$0
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$7
2026-07-29其他塑料制品Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$117
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$2
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$7
2026-07-29其他塑料制品Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$25
2026-07-29其他塑料制品Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$12
2026-07-29螺纹螺母Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$0
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$20
2026-07-29其他锌制品Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$221

出口(共 529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25SAMPLE PRESSURE TANK.INOUE VIETNAM CO.,LTD.美国$0
2026-07-28未硫化改性橡胶INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-28未硫化改性橡胶INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-28未硫化改性橡胶INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-23功能机器零件Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$861
2026-07-21其他钢铁制品Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$5.1K
2026-07-21其他钢铁制品Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-21功能机器零件Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$5.5K
2026-07-21功能机器零件Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$20.3K
2026-07-21其他钢铁制品Inoue Ironworks Co., Ltd.日本$1.8K

相关企业 · 同类产品

Inoue Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →