Inoue Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 未硫化改性橡胶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH INOUE VIETNAM
458
进口笔数
529
出口笔数
$2.90M
进口金额
$20.02M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-25
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603144913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WS3THC |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Nhơn trạch 3, Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOUE VIETNAM |
| 企业英文名称 | INOUE VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Nhơn trạch 3, Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513566577 |
| 传真 | 02513566599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 425 | $2.63M |
| 泰国 | 9 | $150.6K |
| 越南 | 12 | $66.5K |
| 韩国 | 11 | $26.2K |
| 中国 | 10 | $9.6K |
| 德国 | 5 | $6.7K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $573 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 333 | $17.28M |
| 越南 | 188 | $2.45M |
| 美国 | 6 | $141.5K |
| 菲律宾 | 1 | $110.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoue Ironworks Co., Ltd. | 越南 | 433 | $2.80M | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Chuo Hatsumei Institute Co., Ltd. | 日本 | 3 | $28.3K | 聚合物胶粘剂、其他催化剂制剂 |
| GSME Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $26.2K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| PHOENIX INT'L BUSINESS LOGISTICS, INC | 美国 | 1 | $21.5K | 50-300升容器、贱金属装饰品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.7K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Inoue Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 未硫化改性橡胶、其他钢铁制品 |
| Senfeng (Jinan) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 机床零件、非二极管激光器 |
| KIT Co., Ltd. | 日本 | 2 | $194 | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoue Ironworks Co., Ltd. | 越南 | 343 | $17.47M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 160 | $2.21M | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Chuo Hatsumei Institute Co., Ltd. | 越南 | 3 | $143.0K | 其他功能机器、其他塑料建材 |
| NP Global Machine Technologies Inc. | 菲律宾 | 1 | $110.8K | 静止变流器、单相交流电机 |
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.0K | 不锈钢圆棒、热轧不锈钢 |
| PHOENIX INT'L BUSINESS LOGISTICS, INC | 美国 | 1 | $21.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 3 | $10.1K | 通信设备、存储单元 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.1K | 其他钢铁制品、涂层钢丝制品 |
| Inoue Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 钢制锁紧垫圈 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $117 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-07-29 | 螺纹螺母 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-07-29 | 其他锌制品 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $221 |
出口(共 529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-25 | SAMPLE PRESSURE TANK. | INOUE VIETNAM CO.,LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 未硫化改性橡胶 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-28 | 未硫化改性橡胶 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-28 | 未硫化改性橡胶 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-23 | 功能机器零件 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $861 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 功能机器零件 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-07-21 | 功能机器零件 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $20.3K |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Inoue Ironworks Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |