Hoang Minh Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK HOàNG MINH

23
进口笔数
0
出口笔数
$914.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $911 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $911 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110333516
企查查编码QVNXJ82EAD
成立日期2023-04-25
联系地址Số 42 phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HOÀNG MINH
企业英文名称HOANG MINH XNK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42 phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84934518625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
961900卫生用品
340119非盥洗用皂
250100盐及氯化钠
330790其他芳香制剂
401699其他硫化橡胶制品
850980其他电动家用器具
330749室内香水
380991纺织染色助剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$537.1K
波兰5$153.7K
匈牙利6$72.9K
法国2$50.6K
欧盟1$32.2K
捷克2$26.1K
爱尔兰1$19.7K
卢森堡2$17.5K
奥地利3$4.8K
意大利1$134

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Was Trading & Consulting GmbH德国7$227.9K卫生用品、零售清洁粉剂
AWTC GmbH德国5$221.1K零售清洁粉剂、非盥洗用皂
Golden Dragon s.r.o.波兰3$124.1K非盥洗用皂、零售清洁粉剂
Aplus Global GmbH德国4$105.9K卫生用品、其他非酒精饮料
Golden Dragon s.r.o.匈牙利3$49.6K室内香水、非盥洗用皂
Genata European Goods Sp. z o.o.波兰1$43.7K烘焙咖啡、零售清洁粉剂
Genata European Goods Sp. z o.o. Sp. k.法国1$43.1K零售清洁粉剂
Yracom s.r.o.波兰1$28.6K非盥洗用皂、零售清洁粉剂
Genata European Goods Sp. z o.o. Sp. k.爱尔兰1$19.7K零售清洁粉剂
Golden Dragon s.r.o.德国3$1.8K其他电动家用器具、其他家用电动热器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09卫生用品AWTC GMBH德国$2.3K
2026-02-09零售清洁粉剂AWTC GMBH德国$278
2026-02-09卫生用品AWTC GMBH德国$8.0K
2026-02-09卫生用品AWTC GMBH德国$4.9K
2026-02-09零售清洁粉剂AWTC GMBH德国$589
2026-02-09零售清洁粉剂AWTC GMBH德国$4.1K
2026-02-09其他芳香制剂AWTC GMBH德国$2.3K
2026-02-09零售清洁粉剂AWTC GMBH德国$1.9K
2026-02-09零售清洁粉剂AWTC GMBH德国$833
2026-02-09零售清洁粉剂AWTC GMBH德国$153

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →