Vinh Duc Medical Equipment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Y Tế Vinh Đức
163
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311834216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6AUTBT |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | 281/12 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | VINH DUC MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/58 Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02838998030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 35 | $305.8K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Anhui Xuanhe Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $295.5K | 注射器、外科缝合针 |
| Anhui Easyway Medical Supplies Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $259.1K | 外科缝合针、注射器 |
| Wuhan Topwin Trading Co., Inc. | 中国 | 17 | $121.7K | 医用敷料、塑料家用制品 |
| Medhave Medical Tech Inc | 中国 | 11 | $117.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Anji Yuandong Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.8K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Topwin Medical Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Anji Hongde Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Ningbo Hanyue Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 呼吸器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 注射器 | ANHUI XUANHE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 注射器 | ANHUI XUANHE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | ANJI YUANDONG MEDICAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | ANJI YUANDONG MEDICAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |