Vinh Duc Medical Equipment Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 注射器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Y Tế Vinh Đức

180
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $38.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $50.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $38.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $50.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311834216
企查查编码QVNH6AUTBT
成立日期2012-06-13
联系地址281/12 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC
企业英文名称VINH DUC MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39/58 Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02838998030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901831注射器
300510医用粘性敷料
901832外科缝合针
300590医用敷料
901839医用导管
901920治疗呼吸装置
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国180$1.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国40$343.5K医用粘性敷料、医用敷料
Anhui Xuanhe Medical Technology Co., Ltd.中国57$336.3K注射器、外科缝合针
Anhui Easyway Medical Supplies Import & Export Co., Ltd.中国39$259.1K外科缝合针、注射器
Wuhan Topwin Trading Co., Inc.中国18$126.1K医用敷料、塑料家用制品
Medhave Medical Tech Inc中国11$117.5K医用导管、其他医疗器具
Anji Yuandong Medical Products Co., Ltd.中国9$55.3K医用敷料、医用粘性敷料
Topwin Medical Supply Co., Ltd.中国3$23.3K医用敷料、医用粘性敷料
Ningbo Hanyue Medical Technology Co., Ltd.中国2$13.6K呼吸器具、其他医疗器具
Anji Hongde Medical Products Co., Ltd.中国1$8.6K医用敷料、医用粘性敷料

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31医用导管Anhui Xuanhe Medical Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-31注射器Anhui Xuanhe Medical Technology Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-24医用粘性敷料Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国$8.7K
2026-07-17注射器Anhui Xuanhe Medical Technology Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-13医用粘性敷料Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-13医用粘性敷料Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-07医用敷料Anji Yuandong Medical Products Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-07其他铝制品Anji Yuandong Medical Products Co., Ltd.中国$300
2026-07-06医用粘性敷料Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国$7.3K
2026-07-01医用粘性敷料Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Vinh Duc Medical Equipment Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →